- Phạt góc15 – 0
- Thẻ vàng1 – 2
Manchester United (nữ) thắng Burnley (nữ) 3-0 trên sân nhà Old Trafford.
Manchester United (nữ) vs Burnley (nữ) 3-0 — Cúp Liên đoàn Anh (nữ) 29/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Ellen Wangerheim
29'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Dominique Janssenthay Andrea Medina 46'
- 46' 🔁 Rachel Williamsthay Jamie Finn
- 🔁 Emma Watsonthay Scarlett hill 55'
- 🔁 Jayde Rivierethay Monica Jusu Bah 61'
- 🔁 Celin Bizet Dønnumthay Maya Le Tissier 61'
-
⚽ Lea Schullerkiến tạo: Jayde Riviere
66'
2 - 0 - 67' 🔁 Emma Siddallthay Tyler Toland
- 🔁 jessica andersonthay Mared Griffiths 71'
- 74' 🔁 Maddi wildethay Charley docherty
- 74' 🔁 Brooke Cairnsthay Christie Murray
- 74' 🔁 Kiera senathay Naomi Hartley
- 77' 🟨 Brenna mcpartlan
- 80' 🟨 Brooke Cairns
-
⚽ Lea Schullerkiến tạo: Simi Awujo
85'
3 - 0 - 🟨 Lea Schuller 94+4'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 71%Kiểm soát bóng29%
- 8Sút trúng đích1
- 5Sút không trúng đích0
- 15Sút trong vòng cấm1
- 2Sút bị chặn0
- 15Phạt góc0
- 127Tấn công nguy hiểm26
- 147Tấn công53
- 0Tranh chấp0
- 2Việt vị2
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Manchester United (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.55 / 1.27. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 15.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Manchester United (nữ) kiểm soát bóng 71%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Manchester United (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Burnley (nữ) ép sân. Manchester United (nữ) kiểm soát thế trận 76% thời gian, Burnley (nữ) 18%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 5-3-2
Manchester United (nữ) · HLV Eva Olid
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Janina·Leitzig | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Maya Le Tissier © | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Andrea Medina | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Rebeca Bernal Rodríguez | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Scarlett hill | Hậu vệ | 0.0 |
| 26 | Jess simpson | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Simi Awujo | Tiền vệ | 0.0 |
| 36 | Mared Griffiths | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Ellen Wangerheim | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | Monica Jusu Bah | Tiền đạo | 0.0 |
| 24 | Lea Schuller | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 91 | Phallon Tullis-Joyce | Thủ môn |
| 14 | Jayde Riviere | Tiền đạo |
| 20 | Hinata Miyazawa | Tiền vệ |
| 5 | Hanna Lundkvist | Hậu vệ |
| 17 | Dominique Janssen | Hậu vệ |
| 27 | marie drury | Tiền đạo |
| 47 | jessica anderson | Tiền vệ |
| 21 | Emma Watson | Tiền vệ |
| 11 | Celin Bizet Dønnum | Tiền vệ |
Burnley (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Jacqueline Burns | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Charley docherty | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Deanna Cooper | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Jamie Finn | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Alethea Paul | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Naomi Hartley | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Brenna mcpartlan | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Tyler Toland | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Jessica hennessy | Tiền vệ | 0.0 |
| 44 | Leah Galton | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Christie Murray © | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Rachel Williams | Tiền đạo |
| 20 | Maddi wilde | Hậu vệ |
| 3 | Emma Siddall | Hậu vệ |
| 11 | Kiera sena | Tiền vệ |
| 28 | Kirstie Levell | Thủ môn |
| 24 | Brooke Cairns | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.25 | 3.55 | 1.27 | 1.01 | 21 | 51.00 | 3.5 | 5.90 | 1.13 | 15.5 | 2.25 | 1.57 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/01/2026 | ENG FA Women's Cup | Manchester United (nữ) – Burnley (nữ) | 5–0 |
| 18/04/2021 | ENG FA Women's Cup | Burnley (nữ) – Manchester United (nữ) | 0–6 |
Phong độ gần đây
Manchester United (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | Liverpool (nữ) – Manchester United (nữ) | 3–5 | T |
| 18/10/2026 | ENG FA WSL | Charlton (nữ) – Manchester United (nữ) | 1–3 | T |
| 03/10/2026 | ENG FA WSL | Manchester United (nữ) – Liverpool (nữ) | 1–0 | T |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | Durham Wildcats LFC (nữ) – Manchester United (nữ) | 1–5 | T |
| 27/09/2026 | ENG FA WSL | Manchester United (nữ) – West Ham United (nữ) | 2–1 | T |
Burnley (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | ENG FA WSL 2 | Burnley (nữ) – Sheffield United (nữ) | 3–4 | B |
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | Burnley (nữ) – Aston Villa (nữ) | 0–2 | B |
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | Burnley (nữ) – Durham Wildcats LFC (nữ) | 3–2 | T |
| 04/10/2026 | ENG FA WSL 2 | Nottingham Forest (nữ) – Burnley (nữ) | 2–0 | B |
| 26/09/2026 | ENG FA WSL 2 | Burnley (nữ) – Bristol City (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Manchester United (nữ) vs Burnley (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Manchester United (nữ) vs Burnley (nữ) thuộc Cúp Liên đoàn Anh (nữ) đã diễn ra lúc 02:00 ngày 29/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Old Trafford (Manchester).
- Kết quả Manchester United (nữ) vs Burnley (nữ) là bao nhiêu?
- Manchester United (nữ) thắng Burnley (nữ) 3-0; hiệp một 1-0.
- Kèo Manchester United (nữ) vs Burnley (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Manchester United (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.55 / 1.27; tài xỉu 3.5 bàn; tài xỉu phạt góc 15.5 quả; kèo 1x2 1.01 – 21 – 51.00 (tham khảo, 18+).
- Phong độ Manchester United (nữ) và Burnley (nữ) trước trận?
- Manchester United (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); Burnley (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLDL).
- Đội hình xuất phát Manchester United (nữ) vs Burnley (nữ)?
- Manchester United (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Burnley (nữ) dùng sơ đồ 5-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:52 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

