Naomi Hartley là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Burnley (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
585Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 405 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 59% | 1 | 0 | 6,30 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/201 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/30 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/27 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Aston Villa (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Durham Wildcats LFC (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Nottingham Forest (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/49 | 0 | 0/2 | — | 5,70 |
| 26/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Bristol City (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/50 | 3 | 7/10 | — | 7,10 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Wolverhampton Wanderers (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/53 | 2 | 5/8 | V | 6,30 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Sunderland (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 3/4 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Watford (nữ) | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |