evelyn badu là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Avaldsnes (nữ).
Tiểu sử evelyn badu
Hậu vệ evelyn badu, quốc tịch Ghana, 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Avaldsnes (nữ). Cầu thủ có chiều cao 166 cm và sinh ngày 11/09/2002. Trong mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 5 trận với 246 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,16. Các trận đấu này thuộc giải CAN (nữ) mà cầu thủ đã tham dự.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
246Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
246Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN (nữ) | 2026 | — | 5 | 2 | 246 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 62% | 36% | 1 | 0 | 5,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 5,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/64 (62%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/44 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 18
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Can NSLW | vs Ottawa Rapid FC (nữ) | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 20/22 | 4 | 4/10 | — | 7,10 |
| 20/09/2026 | Can NSLW | @ Vancouver Rise FC (nữ) | H 2-2 | 8 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Can NSLW | vs AFC Toronto (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Can NSLW | @ Ottawa Rapid FC (nữ) | T 3-2 | 30 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 1/3 | — | 7,60 |
| 30/08/2026 | Can NSLW | vs Halifax Tides FC (nữ) | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 2/3 | — | 7,30 |
| 14/08/2026 | CAN (nữ) | @ Bờ Biển Ngà (nữ) | T 2-1 | 46 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 2/7 | V | 6,30 |
| 10/08/2026 | CAN (nữ) | @ Malawi (nữ) | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/18 | 2 | 4/13 | — | 5,80 |
| 07/08/2026 | CAN (nữ) | @ Mali (nữ) | H 1-1 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/23 | 0 | 5/16 | — | 7,10 |
| 03/08/2026 | CAN (nữ) | vs Cameroon (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/10 | 1 | 3/6 | — | 6,60 |
| 30/07/2026 | CAN (nữ) | vs Cabo Verde (nữ) | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | — |