- Phạt góc5 – 7
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Farley Way Stadium, Quorn · Nắng 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.62 / 2.25
Ipswich Town (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Leicester City (nữ).
Leicester City (nữ) vs Ipswich Town (nữ) 0-1 — Hạng Nhì Anh (nữ) 20/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (11)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
42'
0 - 1 ⚽ Bethan Roekiến tạo: Georgia Timms - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 55' 🔁 Princess Ademiluyithay Lucy brien o
- 🔁 Araya Dennisthay Alisha Lehmann 64'
- 🔁 Libby bancethay Emilia Pelgander 65'
- 🔁 poppy pritchardthay missy deearna goodwin 65'
- 69' 🔁 mary mcateerthay tegan mcgowan
- 🟨 jessica stapleton 81'
- 85' 🔁 Jorja Foxthay megan hornby
- 89' 🟨 kenzie weir
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 20Tổng cú sút22
- 1Sút trúng đích6
- 5Sút không trúng đích8
- 11Sút trong vòng cấm19
- 5Sút bị chặn5
- 5Phạt góc7
- 69Tấn công nguy hiểm46
- 108Tấn công77
- 519Chuyền276
- 414Chuyền chính xác200
- 9Chuyền then chốt1
- 10Chuyền dài11
- 25Rê bóng6
- 43Tạt bóng18
- 32Tranh chấp39
- 10Tắc bóng25
- 73Cản phá59
- 2Cứu thua18
- 3Phạm lỗi2
- 40Bị phạm lỗi23
- 0Việt vị1
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Leicester City (nữ) kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Leicester City (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Ipswich Town (nữ) ép sân. Leicester City (nữ) kiểm soát thế trận 54% thời gian, Ipswich Town (nữ) 40%.
Leicester City (nữ)Ipswich Town (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Leicester City (nữ) · HLV Rick Passmoor
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | katie keane | Thủ môn | 7.5 |
| 2 | Sarah Mayling © | Hậu vệ | 6.8 |
| 12 | Asmita ale | Hậu vệ | 6.5 |
| 22 | jessica stapleton | Hậu vệ | 6.3 |
| 7 | Alisha Lehmann | Tiền vệ | 7.1 |
| 15 | Simone Sherwood | Tiền vệ | 6.2 |
| 18 | Emilia Pelgander | Tiền vệ | 6.2 |
| 31 | jessica ziu | Tiền vệ | 6.1 |
| 10 | missy deearna goodwin | Tiền đạo | 6.3 |
| 11 | Heather Payne | Tiền đạo | 5.7 |
| 17 | Paulina Nystrom | Tiền đạo | 5.9 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 41 | phoebe baker | Thủ môn |
| 23 | Libby bance | Tiền vệ |
| 46 | ffion bowen | Tiền đạo |
| 30 | Araya Dennis | Tiền vệ |
| 19 | Denny draper | Tiền đạo |
| 64 | Beau King | Không rõ |
| 9 | poppy pritchard | Tiền đạo |
Ipswich Town (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Lysianne Proulx | Thủ môn | 6.9 |
| 2 | Maria boswell © | Hậu vệ | 7.2 |
| 4 | Georgia Hunter | Hậu vệ | 8.5 |
| 5 | kenzie weir | Hậu vệ | 7.1 |
| 22 | Bethan Roe | Hậu vệ | 8.1 |
| 6 | Leah mitchell | Tiền vệ | 7.5 |
| 9 | Georgia Timms | Tiền vệ | 7.8 |
| 10 | Lucy brien o | Tiền vệ | 6.2 |
| 66 | Aimee Palmer | Tiền vệ | 8.1 |
| 11 | megan hornby | Tiền đạo | 6.0 |
| 17 | tegan mcgowan | Tiền đạo | 7.2 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Jorja Fox | Hậu vệ |
| 23 | Emma Lawton | Hậu vệ |
| 15 | mary mcateer | Tiền đạo |
| 1 | natalia negri | Thủ môn |
| 8 | Jenna Slattery | Hậu vệ |
| 21 | colette cavanagh | Tiền vệ |
| 32 | Rosella Ayane | Tiền đạo |
| 99 | Princess Ademiluyi | Tiền đạo |
| 24 | Peake Paige | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.62 | 2.25 | 126.00 | 23 | 1.01 | 1.5 | 8.75 | 1.07 | 11.5 | 2.00 | 1.72 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/09/2025 | FA Women's League Cup | Ipswich Town (nữ) – Leicester City (nữ) | 1–5 |
Phong độ gần đây
Leicester City (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | ENG FA WSL 2 | Leicester City (nữ) – Durham Wildcats LFC (nữ) | 4–2 | T |
| 06/09/2026 | ENG FA WSL 2 | Sheffield United (nữ) – Leicester City (nữ) | 0–1 | T |
| 15/08/2026 | INT CF | Liverpool (nữ) – Leicester City (nữ) | 2–0 | B |
| 23/05/2026 | ENG FA WSL 2 | Charlton (nữ) – Leicester City (nữ) | 0–0 | H |
| 16/05/2026 | ENG FA WSL | Everton CD(Everton FC ) (nữ) – Leicester City (nữ) | 1–0 | B |
Ipswich Town (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | ENG FA WSL 2 | Southampton (nữ) – Ipswich Town (nữ) | 0–0 | H |
| 06/09/2026 | ENG FA WSL 2 | Ipswich Town (nữ) – Nottingham Forest (nữ) | 1–1 | H |
| 02/05/2026 | ENG FA WSL 2 | Ipswich Town (nữ) – Sunderland (nữ) | 2–1 | T |
| 26/04/2026 | ENG FA WSL 2 | Birmingham (nữ) – Ipswich Town (nữ) | 0–3 | T |
| 23/04/2026 | ENG FA WSL 2 | Ipswich Town (nữ) – Sheffield United (nữ) | 4–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Leicester City (nữ) vs Ipswich Town (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Leicester City (nữ) vs Ipswich Town (nữ) thuộc Hạng Nhì Anh (nữ), Vòng 3 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 20/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Farley Way Stadium (Quorn).
- Kết quả Leicester City (nữ) vs Ipswich Town (nữ) là bao nhiêu?
- Ipswich Town (nữ) thắng Leicester City (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Phong độ Leicester City (nữ) và Ipswich Town (nữ) trước trận?
- Leicester City (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WWLDLL); Ipswich Town (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDWWWL).
- Đội hình xuất phát Leicester City (nữ) vs Ipswich Town (nữ)?
- Leicester City (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Ipswich Town (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:39 26/10/2026 (giờ Việt Nam).

