megan hornby là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Ipswich Town (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
472Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
236Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 425 | 2 | 0 | 1 | 10 | 5 | 59% | 47% | 0 | 0 | 6,58 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 425 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/66 (59%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/34 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 47 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Wolverhampton Wanderers (nữ) | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Sheffield United (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 4 | 3 | 2 | 15/24 | 3 | 6/10 | — | 7,70 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | vs London City Lionesses (nữ) | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Wolverhampton Wanderers (nữ) | T 3-1 | 88 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 8/13 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Leicester City (nữ) | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/13 | 0 | 1/2 | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Southampton (nữ) | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/6 | 2 | 4/7 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Nottingham Forest (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/10 | 1 | 4/14 | — | 6,20 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Crystal Palace (nữ) | B 1-6 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/21 | 3 | 4/8 | — | 7,40 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Nottingham Forest (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 15/24 | 0 | 3/6 | — | 7,10 |
| 28/03/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Sheffield United (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/21 | 3 | 5/10 | — | 7,50 |