
Aimee Palmer là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Ipswich Town (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
448Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 448 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 73% | 55% | 1 | 0 | 6,94 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/196 (73%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/34 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/40 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 17
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Sheffield United (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 33/44 | 3 | 7/10 | — | 7,20 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | vs London City Lionesses (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Wolverhampton Wanderers (nữ) | T 3-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/50 | 1 | 1/5 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Leicester City (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/37 | 4 | 6/8 | — | 8,10 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Southampton (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/27 | 1 | 2/7 | V | 6,20 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Nottingham Forest (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/38 | 4 | 6/10 | — | 7,00 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Nottingham Forest (nữ) | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/43 | 1 | 2/7 | — | 6,90 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Charlton (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/70 | 1 | 3/7 | — | 6,60 |
| 03/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Sheffield United (nữ) | T 5-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 37/49 | 2 | 4/9 | — | 6,90 |
| 28/03/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Ipswich Town (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 46/57 | 1 | 2/5 | — | 7,50 |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh49
- Thể lực44