tegan mcgowan là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Ipswich Town (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
345Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 345 | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 68% | 30% | 0 | 0 | 5,96 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/47 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/63 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 42
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Wolverhampton Wanderers (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Sheffield United (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 0/4 | — | 6,00 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Wolverhampton Wanderers (nữ) | T 3-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 2/10 | — | 5,60 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Leicester City (nữ) | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 8/14 | 5 | 7/12 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Southampton (nữ) | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 2/12 | — | 5,40 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Nottingham Forest (nữ) | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 3 | 8/25 | — | 5,60 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Nottingham Forest (nữ) | T 3-0 | 23 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 2/3 | — | 6,80 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Charlton (nữ) | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 03/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Sheffield United (nữ) | T 5-2 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/17 | 2 | 3/7 | — | 6,50 |
| 28/03/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Ipswich Town (nữ) | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/24 | 0 | 4/9 | — | 6,70 |