- Phạt góc0 – 9
Sân Stadion Feijenoord, Rotterdam · Nắng 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.67 / 1.45
PSV Eindhoven (nữ) thắng 6-0 ngay trên sân của Feyenoord Rotterdam (nữ).
Feyenoord Rotterdam (nữ) vs PSV Eindhoven (nữ) 0-6 — Eredivisie (nữ) 06/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
13'
0 - 1 ⚽ Liz Rijsbergenkiến tạo: Melanie Bross -
24'
0 - 2 ⚽ Chimera Ripa - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Esmee de Graafthay Rio Sasaki 45'
- 🔁 T. van Bentemthay Eva Van Deursen 45'
- 🔁 Kirsten Van De Westeringhthay Kokona Iwasaki 60'
- 62' 🔁 Aymee Altenathay Princess Marfo
- 68' 🔁 Shanice Van de Sandenthay Julia Hickelsberger
- 68' 🔁 Josefine Funchthay Sisca Folkertsma
- 🔁 F. Stoitthay Tori DellaPeruta 71'
- 🔁 Zera Hulswitthay R. van de Lavoir 71'
-
72'
0 - 3 ⚽ Liz Rijsbergenkiến tạo: Shanice Van de Sanden -
75'
0 - 4 ⚽ Janice Cayman - 80' 🔁 Gwyneth Hendriksthay Sara Thrige Andersen
- 80' 🔁 Emma Frijnsthay Melanie Bross
-
85'
0 - 5 ⚽ Josefine Funchkiến tạo: Liz Rijsbergen -
93+3'
0 - 6 ⚽ Chimera Ripakiến tạo: Shanice Van de Sanden - 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 23Tổng cú sút24
- 1Sút trúng đích16
- 3Sút không trúng đích2
- 8Sút trong vòng cấm22
- 4Sút bị chặn4
- 0Phạt góc9
- 37Tấn công nguy hiểm61
- 83Tấn công107
- 388Chuyền470
- 303Chuyền chính xác374
- 1Chuyền then chốt6
- 5Chuyền dài16
- 6Rê bóng15
- 20Tạt bóng28
- 42Tranh chấp49
- 28Tắc bóng9
- 47Cản phá74
- 10Cứu thua4
- 3Phạm lỗi16
- 19Bị phạm lỗi23
- 4Việt vị0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. PSV Eindhoven (nữ) kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Feyenoord Rotterdam (nữ) ép sân · cột hướng xuống: PSV Eindhoven (nữ) ép sân. Feyenoord Rotterdam (nữ) kiểm soát thế trận 38% thời gian, PSV Eindhoven (nữ) 56%.
Feyenoord Rotterdam (nữ)PSV Eindhoven (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-3-2
Feyenoord Rotterdam (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Claire Dinkla © | Thủ môn | 5.2 |
| 5 | Avani Brandt | Hậu vệ | 5.5 |
| 8 | Tatum Haverhoek | Hậu vệ | 5.9 |
| 16 | Rio Sasaki | Hậu vệ | 5.6 |
| 17 | N. van der Sluijs | Hậu vệ | 5.5 |
| 6 | Eva Van Deursen | Tiền vệ | 5.7 |
| 7 | Kokona Iwasaki | Tiền vệ | 6.0 |
| 11 | Ilayah Dostmohamed | Tiền vệ | 6.1 |
| 20 | S. Kroezen | Tiền vệ | 5.4 |
| 25 | R. van de Lavoir | Tiền vệ | 6.2 |
| 9 | Tori DellaPeruta | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Esmee de Graaf | Tiền đạo |
| 22 | O. Szymczak | Thủ môn |
| 26 | Sanne de Paus | Hậu vệ |
| 21 | T. van Bentem | Tiền vệ |
| 28 | Zera Hulswit | Tiền đạo |
| 10 | Kirsten Van De Westeringh | Tiền vệ |
| 18 | L Oosting | Thủ môn |
| 4 | M. Schmid | Hậu vệ |
| 19 | F. Stoit | Tiền đạo |
PSV Eindhoven (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nicky Evrard | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Sara Thrige Andersen | Hậu vệ | 7.2 |
| 4 | M. Rutgers | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Melanie Bross | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Janice Cayman © | Hậu vệ | 7.9 |
| 6 | robine lacroix | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Sisca Folkertsma | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Chimera Ripa | Tiền vệ | 7.9 |
| 18 | Liz Rijsbergen | Tiền vệ | 8.3 |
| 7 | Princess Marfo | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Julia Hickelsberger | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Kim Akkermans | Thủ môn |
| 16 | Lisan Alkemade | Thủ môn |
| 20 | Aymee Altena | Tiền đạo |
| 23 | Anissa Chibani | Hậu vệ |
| 25 | Emma Frijns | Hậu vệ |
| 24 | Josefine Funch | Tiền vệ |
| 3 | Gwyneth Hendriks | Hậu vệ |
| 43 | Benthe Schippers | Hậu vệ |
| 37 | Ayesha Selderbeek | Hậu vệ |
| 21 | Shanice Van de Sanden | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.67 | 1.45 | 41.00 | 26 | 1.01 | 5.5 | 5.50 | 1.15 | 9.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (14 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | NED Eredivisie Vrouwen | Feyenoord Rotterdam (nữ) – PSV Eindhoven (nữ) | 2–2 |
| 21/12/2025 | NED Eredivisie Vrouwen | PSV Eindhoven (nữ) – Feyenoord Rotterdam (nữ) | 1–1 |
| 17/05/2025 | NED Eredivisie Vrouwen | PSV Eindhoven (nữ) – Feyenoord Rotterdam (nữ) | 3–2 |
| 16/04/2025 | NED Women's Dutch Cup | Feyenoord Rotterdam (nữ) – PSV Eindhoven (nữ) | 0–3 |
| 21/12/2024 | NED Eredivisie Vrouwen | Feyenoord Rotterdam (nữ) – PSV Eindhoven (nữ) | 1–4 |
| 24/03/2024 | NED Eredivisie Vrouwen | PSV Eindhoven (nữ) – Feyenoord Rotterdam (nữ) | 1–1 |
| 18/11/2023 | NED Eredivisie Vrouwen | Feyenoord Rotterdam (nữ) – PSV Eindhoven (nữ) | 0–2 |
| 01/04/2023 | NED Eredivisie Vrouwen | Feyenoord Rotterdam (nữ) – PSV Eindhoven (nữ) | 1–1 |
| 26/02/2023 | NED Women's Dutch Cup | Feyenoord Rotterdam (nữ) – PSV Eindhoven (nữ) | 1–4 |
| 27/11/2022 | NED Eredivisie Vrouwen | PSV Eindhoven (nữ) – Feyenoord Rotterdam (nữ) | 3–1 |
Phong độ gần đây
Feyenoord Rotterdam (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | UEFA EL W | Anderlecht (nữ) – Feyenoord Rotterdam (nữ) | 2–1 | B |
| 22/08/2026 | NED Eredivisie Vrouwen | Feyenoord Rotterdam (nữ) – AZ Alkmaar (nữ) | 1–2 | B |
| 16/08/2026 | NED Eredivisie Vrouwen | SC Heerenveen (nữ) – Feyenoord Rotterdam (nữ) | 1–2 | T |
| 08/08/2026 | INT CF | Bayer Leverkusen (nữ) – Feyenoord Rotterdam (nữ) | 7–0 | B |
| 31/07/2026 | INT CF | Feyenoord Rotterdam (nữ) – Oud Heverlee Leuven (nữ) | 2–2 | H |
PSV Eindhoven (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | UEFA Women's Champions League | PSV Eindhoven (nữ) – HB Koge (nữ) | 0–1 | B |
| 22/08/2026 | NED Eredivisie Vrouwen | PSV Eindhoven (nữ) – FC Utrecht (nữ) | 1–1 | H |
| 16/08/2026 | NED Eredivisie Vrouwen | Zwolle (nữ) – PSV Eindhoven (nữ) | 0–2 | T |
| 09/08/2026 | UEFA Women's Champions League | PSV Eindhoven (nữ) – HJK Helsinki (nữ) | 3–1 | T |
| 05/08/2026 | UEFA Women's Champions League | SFK 2000 Sarajevo (nữ) – PSV Eindhoven (nữ) | 2–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Feyenoord Rotterdam (nữ) vs PSV Eindhoven (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Feyenoord Rotterdam (nữ) vs PSV Eindhoven (nữ) thuộc Eredivisie (nữ), Vòng 3 đã diễn ra lúc 17:15 ngày 06/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion Feijenoord (Rotterdam).
- Kết quả Feyenoord Rotterdam (nữ) vs PSV Eindhoven (nữ) là bao nhiêu?
- PSV Eindhoven (nữ) thắng Feyenoord Rotterdam (nữ) 6-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Lịch sử đối đầu Feyenoord Rotterdam (nữ) vs PSV Eindhoven (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 14 lần gặp nhau gần nhất: Feyenoord Rotterdam (nữ) thắng 1, hòa 4, PSV Eindhoven (nữ) thắng 9. Lần gần nhất ngày 01/02/2026 (NED Eredivisie Vrouwen) Feyenoord Rotterdam (nữ) 2-2 PSV Eindhoven (nữ).
- Phong độ Feyenoord Rotterdam (nữ) và PSV Eindhoven (nữ) trước trận?
- Feyenoord Rotterdam (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLDD); PSV Eindhoven (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDWWWW).
- Đội hình xuất phát Feyenoord Rotterdam (nữ) vs PSV Eindhoven (nữ)?
- Feyenoord Rotterdam (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, PSV Eindhoven (nữ) dùng sơ đồ 4-1-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:57 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

