
Kokona Iwasaki là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Feyenoord Rotterdam (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
488Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 488 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | 45% | 0 | 0 | 4,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 488 phút · điểm TB 4,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/213 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/59 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 28
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie (nữ) | @ De Graafschap (W) | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/40 | 3 | 9/15 | — | — |
| 26/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Zwolle (nữ) | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 5,80 |
| 19/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Utrecht (nữ) | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/35 | 0 | 2/5 | — | — |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Twente Enschede (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/37 | 1 | 2/6 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | B 0-6 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 1 | 1/7 | — | 6,00 |
| 22/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs AZ Alkmaar (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 33/42 | 2 | 5/13 | — | 6,35 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ SC Heerenveen (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/33 | 6 | 8/11 | — | 6,42 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs NAC Breda (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/37 | 4 | 8/12 | — | 7,07 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Excelsior Barendrecht (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 50/57 | 2 | 4/4 | — | 7,70 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Utrecht (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/47 | 1 | 3/8 | — | 6,94 |