Kirsten Van De Westeringh
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kirsten Van De Westeringh là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Feyenoord Rotterdam (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
504Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
504Phút/bàn
2/17Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 425 | 1 | 0 | 0 | 17 | 2 | 67% | 35% | 0 | 0 | 5,49 |
| UEFA EL W | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 425 phút · điểm TB 5,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/17
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/144 (67%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 6/21 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 79 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 21/33 | 1 | 1/6 | — | 6,50 |
| 30/09/2026 | UEFA EL W | @ Valerenga (nữ) | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Zwolle (nữ) | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 0/1 | — | 5,80 |
| 24/09/2026 | UEFA EL W | vs Valerenga (nữ) | T 4-1 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 19/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Utrecht (nữ) | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 29/45 | 0 | 1/4 | — | — |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Twente Enschede (nữ) | B 0-4 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/1 | — | 5,90 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | B 0-6 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/2 | — | 5,80 |
| 03/09/2026 | UEFA EL W | vs Anderlecht (nữ) | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | UEFA EL W | @ Anderlecht (nữ) | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs AZ Alkmaar (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 4 | 16/22 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |