
Esmee de Graaf là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Feyenoord Rotterdam (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
579Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 579 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 51% | 1 | 0 | 4,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 579 phút · điểm TB 4,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/255 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/46 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/47 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie (nữ) | @ De Graafschap (W) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 1 | 1/2 | — | — |
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-4 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/29 | 5 | 8/12 | V | 5,55 |
| 26/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Zwolle (nữ) | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Utrecht (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/66 | 1 | 1/8 | — | — |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Twente Enschede (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 3 | 3/7 | — | 5,70 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 3/4 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs AZ Alkmaar (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 1/4 | — | 6,07 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ SC Heerenveen (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/24 | 3 | 6/8 | — | 6,94 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs NAC Breda (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 25/38 | 1 | 1/5 | — | 8,08 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Excelsior Barendrecht (nữ) | T 3-0 | 72 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 16/24 | 1 | 1/2 | — | 8,43 |