
Tori DellaPeruta là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Feyenoord Rotterdam (nữ).
Tiểu sử Tori DellaPeruta
Tori DellaPeruta là tiền đạo của Feyenoord Rotterdam (nữ), 22 tuổi, sinh ngày 21/03/2004. Tại Eredivisie (nữ) mùa 2026-2027, Tori DellaPeruta có 8 trận ra sân, ghi 5 bàn và 2 kiến tạo, với tổng 677 phút thi đấu. Điểm trung bình của cầu thủ trong mùa này đạt 5,30.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
677Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
135Phút/bàn
11/22Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 677 | 5 | 1 | 2 | 22 | 11 | 72% | 37% | 2 | 0 | 5,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 677 phút · điểm TB 5,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/22
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 19
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/86 (72%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/45 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie (nữ) | @ De Graafschap (W) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 8/9 | 0 | 4/7 | — | — |
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-4 | 76 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5/9 | 0 | 1/7 | — | 6,70 |
| 26/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Zwolle (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 14/17 | 0 | 2/6 | V | 6,22 |
| 19/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Utrecht (nữ) | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/12 | 0 | 1/1 | — | — |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Twente Enschede (nữ) | B 0-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 2/7 | V | 6,12 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | B 0-6 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/5 | 2 | 4/6 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs AZ Alkmaar (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 2/4 | — | 7,78 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ SC Heerenveen (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 6 | 4 | 1 | 6/10 | 1 | 1/7 | — | 8,95 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs NAC Breda (nữ) | T 3-0 | 76 | 1 | 0 | 8 | 2 | 1 | 9/14 | 0 | 1/2 | — | 8,20 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Excelsior Barendrecht (nữ) | T 3-0 | 72 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/14 | 0 | 4/7 | — | 7,68 |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh35
- Thể lực41