- Phạt góc1 – 3
- Thẻ vàng3 – 0
Sân New Ferens Park, Durham · Ít mây 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.37 / 1.55
Nottingham Forest (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Durham Wildcats LFC (nữ).
Durham Wildcats LFC (nữ) vs Nottingham Forest (nữ) 1-2 — Hạng Nhì Anh (nữ) 20/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ bayley hutchisonkiến tạo: sarah wilson
6'
1 - 0 -
16'
1 - 1 ⚽ chantelle hlorkah boyekiến tạo: Tove Almqvist - 🟨 dee bradley 39'
- 🟨 Olivia fergusson 45'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
50'
1 - 2 ⚽ Georgia Brougham - 🟨 eloise morran 53'
- 61' 🔁 cerys brownthay Codie Thomas
- 61' 🔁 Chloe Mustakithay ilona walta
- 🔁 Lucy Watsonthay bayley hutchison 64'
- 71' 🔁 Lois Shooterthay Tuva Espås
- 🔁 Amber stobbsthay Rachel Lowe 71'
- 🔁 grace ayrethay eloise morran 72'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 50%Kiểm soát bóng50%
- 15Tổng cú sút11
- 2Sút trúng đích7
- 7Sút không trúng đích2
- 10Sút trong vòng cấm12
- 1Sút bị chặn3
- 1Phạt góc3
- 100Tấn công nguy hiểm96
- 128Tấn công117
- 353Chuyền305
- 200Chuyền chính xác175
- 3Chuyền then chốt3
- 9Chuyền dài5
- 12Rê bóng11
- 30Tạt bóng17
- 30Tranh chấp36
- 31Tắc bóng35
- 99Cản phá71
- 9Cứu thua4
- 0Phạm lỗi3
- 39Bị phạm lỗi51
- 3Việt vị2
- 3Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 4.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Durham Wildcats LFC (nữ) kiểm soát bóng 50%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Durham Wildcats LFC (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Nottingham Forest (nữ) ép sân. Durham Wildcats LFC (nữ) kiểm soát thế trận 43% thời gian, Nottingham Forest (nữ) 50%.
Durham Wildcats LFC (nữ)Nottingham Forest (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-5-1 vs 4-5-1
Durham Wildcats LFC (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 35 | catriona sheppard | Thủ môn | 7.0 |
| 4 | Madison McComasky | Hậu vệ | 6.5 |
| 5 | sarah wilson © | Hậu vệ | 6.9 |
| 15 | dee bradley | Hậu vệ | 6.8 |
| 3 | Lauren briggs | Tiền vệ | 6.7 |
| 7 | beth hepple | Tiền vệ | 6.2 |
| 23 | Rachel Lowe | Tiền vệ | 5.9 |
| 11 | Jade Pennock | Tiền đạo | 5.9 |
| 17 | Olivia fergusson | Tiền đạo | 5.4 |
| 19 | bayley hutchison | Tiền đạo | 7.8 |
| 24 | eloise morran | Không rõ | 6.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | grace ayre | Hậu vệ |
| 25 | Emma Brown | Hậu vệ |
| 22 | grace collinson | Tiền đạo |
| 10 | grace ede | Tiền vệ |
| 13 | anna king | Thủ môn |
| 12 | Lucy Noble | Tiền vệ |
| 21 | Amber stobbs | Tiền vệ |
| 9 | Lucy Watson | Tiền đạo |
Nottingham Forest (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Emily Batty | Thủ môn | 6.2 |
| 4 | Georgia Brougham © | Hậu vệ | 7.9 |
| 15 | Hannah coan | Hậu vệ | 6.2 |
| 16 | Codie Thomas | Hậu vệ | 6.5 |
| 3 | Abbie Lafayette | Tiền vệ | 6.5 |
| 11 | Tove Almqvist | Tiền vệ | 7.5 |
| 17 | Freya Thomas | Tiền vệ | 6.2 |
| 18 | ilona walta | Tiền vệ | 5.8 |
| 31 | ALANA MURPHY | Tiền vệ | 6.2 |
| 8 | chantelle hlorkah boye | Tiền đạo | 6.6 |
| 20 | Tuva Espås | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | cerys brown | Hậu vệ |
| 29 | Georgie ferguson | Thủ môn |
| 12 | Ebba Hed | Hậu vệ |
| 9 | melissa johnson | Tiền đạo |
| 22 | Lucy Grace Mcewan | Hậu vệ |
| 14 | Leticia McKenna | Tiền vệ |
| 5 | Chloe Mustaki | Hậu vệ |
| 6 | Deanne Rose | Tiền đạo |
| 21 | Lois Shooter | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.37 | 1.55 | 101.00 | 26 | 1.01 | 3.5 | 8.75 | 1.07 | 4.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/03/2026 | ENG FA WSL 2 | Nottingham Forest (nữ) – Durham Wildcats LFC (nữ) | 2–1 |
| 12/10/2025 | ENG FA WSL 2 | Durham Wildcats LFC (nữ) – Nottingham Forest (nữ) | 3–0 |
Phong độ gần đây
Durham Wildcats LFC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | ENG FA WSL 2 | Leicester City (nữ) – Durham Wildcats LFC (nữ) | 4–2 | B |
| 06/09/2026 | ENG FA WSL 2 | Durham Wildcats LFC (nữ) – Southampton (nữ) | 1–3 | B |
| 30/08/2026 | INT CF | Liverpool (nữ) – Durham Wildcats LFC (nữ) | 7–1 | B |
| 02/05/2026 | ENG FA WSL 2 | Newcastle (nữ) – Durham Wildcats LFC (nữ) | 0–1 | T |
| 26/04/2026 | ENG FA WSL 2 | Durham Wildcats LFC (nữ) – Sheffield United (nữ) | 2–1 | T |
Nottingham Forest (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | ENG FA WSL 2 | Nottingham Forest (nữ) – Watford (nữ) | 2–2 | H |
| 06/09/2026 | ENG FA WSL 2 | Ipswich Town (nữ) – Nottingham Forest (nữ) | 1–1 | H |
| 02/05/2026 | ENG FA WSL 2 | Nottingham Forest (nữ) – Southampton (nữ) | 0–3 | B |
| 26/04/2026 | ENG FA WSL 2 | Portsmouth (nữ) – Nottingham Forest (nữ) | 0–1 | T |
| 05/04/2026 | ENG FA WSL 2 | Newcastle (nữ) – Nottingham Forest (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Durham Wildcats LFC (nữ) vs Nottingham Forest (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Durham Wildcats LFC (nữ) vs Nottingham Forest (nữ) thuộc Hạng Nhì Anh (nữ), Vòng 3 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 20/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân New Ferens Park (Durham).
- Kết quả Durham Wildcats LFC (nữ) vs Nottingham Forest (nữ) là bao nhiêu?
- Nottingham Forest (nữ) thắng Durham Wildcats LFC (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Phong độ Durham Wildcats LFC (nữ) và Nottingham Forest (nữ) trước trận?
- Durham Wildcats LFC (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWWD); Nottingham Forest (nữ): 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDLWDW).
- Đội hình xuất phát Durham Wildcats LFC (nữ) vs Nottingham Forest (nữ)?
- Durham Wildcats LFC (nữ) ra sân với sơ đồ 4-5-1, Nottingham Forest (nữ) dùng sơ đồ 4-5-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:20 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

