Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tove Almqvist

31Tuổi
163Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
—Giá trị

Tove Almqvist là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Nottingham Forest (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
324Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhì Anh (nữ)2026-2027—321650015067%57%006,87
FA Women's League Cup2026-2027—2215900041——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/43 (67%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tove Almqvist · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026FA Women's League Cup@ Sheffield United (nữ)H 0-06900410—0———
04/10/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Burnley (nữ)T 2-0dự bị00000—0———
27/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Southampton (nữ)H 1-1640020012/1624/5—6,70
24/09/2026FA Women's League Cupvs Aston Villa (nữ)B 0-29000000—0———
20/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Durham Wildcats LFC (nữ)T 2-1900130313/2214/7—7,50
13/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Watford (nữ)H 2-211000004/500/2—6,40
02/05/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Southampton (nữ)B 0-330000007/826/11—6,30
26/04/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Portsmouth (nữ)T 1-0210000114/1824/8—6,80
05/04/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Newcastle (nữ)H 1-118000009/1022/4—6,48
29/03/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Durham Wildcats LFC (nữ)T 2-13000001/301/3——

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy59
  • Sức mạnh27
  • Thể lực25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com