Georgia Brougham là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Nottingham Forest (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
479Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
479Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 86% | 60% | 2 | 0 | 7,34 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 314/365 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/49 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/30 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Sheffield United (nữ) | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Burnley (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/85 | 0 | 2/5 | — | 7,50 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Southampton (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 4/7 | V | 6,20 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Durham Wildcats LFC (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 34/46 | 0 | 3/4 | — | 7,90 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Watford (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 95/108 | 4 | 5/8 | — | 7,80 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Ipswich Town (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85/97 | 4 | 4/6 | V | 7,30 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Southampton (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95/111 | 1 | 2/5 | — | 6,90 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Portsmouth (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 53/55 | 1 | 1/4 | — | 8,60 |
| 29/03/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Durham Wildcats LFC (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/61 | 1 | 2/5 | V | 5,90 |
| 22/03/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Ipswich Town (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 99/105 | 0 | 0/4 | V | 7,50 |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh50
- Thể lực40