
Madison McComasky là hậu vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Durham Wildcats LFC (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
599Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 374 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64% | 73% | 1 | 0 | 6,64 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 225 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 50% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 374 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/135 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/32 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/26 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Birmingham (nữ) | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Burnley (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Newcastle (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/30 | 5 | 8/10 | — | 7,20 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Manchester United (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | — |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Sheffield United (nữ) | B 1-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | — | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Nottingham Forest (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/36 | 1 | 4/5 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Leicester City (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 3 | 3/3 | — | 6,90 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Southampton (nữ) | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 1 | 4/8 | V | 6,40 |
| 22/03/2026 | United States Women's Premier League | @ Lexington SC (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật34
- Tư duy38
- Sức mạnh68
- Thể lực49