Emily Batty là thủ môn 28 tuổi, hiện khoác áo Nottingham Forest (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
5Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 2 | 0 | 3 | 72% | — | 0 | 0 | 6,20 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,20
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/113 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/37 (21%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Sheffield United (nữ) | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Burnley (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Southampton (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | vs Aston Villa (nữ) | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Durham Wildcats LFC (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 15/30 | 0 | — | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Watford (nữ) | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 33/33 | 0 | — | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Ipswich Town (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 34/50 | 0 | — | — | 6,20 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Southampton (nữ) | B 0-3 | 90 | 3 | 2 | 0 | 27/29 | 0 | 0/1 | — | 5,60 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Portsmouth (nữ) | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 36/48 | 0 | 1/1 | — | 8,19 |
| 05/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Newcastle (nữ) | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 13/24 | 0 | — | — | 6,92 |