
Jade Pennock là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Durham Wildcats LFC (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
620Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
620Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 1 | 0 | 2 | 13 | 2 | 61% | 43% | 1 | 0 | 6,72 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 170 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 62% | 45% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/117 (61%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/65 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 27
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 170 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/16 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Birmingham (nữ) | B 0-5 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Burnley (nữ) | B 2-3 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Newcastle (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 3 | 6/13 | V | 5,80 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Manchester United (nữ) | B 1-5 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 4 | 5/11 | — | — |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Sheffield United (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 6 | 1 | 3 | 12/17 | 4 | 9/17 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Nottingham Forest (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/30 | 0 | 1/6 | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Leicester City (nữ) | B 2-4 | 90 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 10/17 | 2 | 5/13 | — | 8,10 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Southampton (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/32 | 1 | 7/16 | — | 6,10 |
| 25/05/2026 | United States Women's Premier League | vs Carolina Ascent (nữ) | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 17/05/2026 | United States Women's Premier League | @ Carolina Ascent (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh47
- Thể lực51