- Phạt góc5 – 3
- Thẻ vàng3 – 2
Sân José Liberatti, Osasco · Ít mây 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.30 / 3.45
Corinthians (nữ) thắng Ferroviaria SP (nữ) 3-1 trên sân nhà José Liberatti.
Corinthians (nữ) vs Ferroviaria SP (nữ) 3-1 — Brazil W L 25/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Jaqueline Ribeiro dos Santos Almeida
16'
1 - 0 - 🟨 Ivana Fuso 37'
- 45' 🟨 Julia Beatriz Bezerra Teixeira
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Brenda Pinheiro dos Santosthay Nicoly Aprigio da Silva
- 🔁 Ana Caroline Nogueira Corrêathay Ivana Fuso 46'
- 🔁 Belén Aquinothay Letícia Monteiro 58'
- 🔁 Ingrid Aparecida Jhonsonthay Victoria Albuquerque 59'
- 60' 🔁 Thayslane Gomes Ferreirathay Julia Beatriz Bezerra Teixeira
- 60' 🔁 Mariana dos Santos Almeidathay Micaelly Brazil dos Santos
- 62' 🟨 Natália Thalia Vendito Coelho
-
⚽ Jaqueline Ribeiro dos Santos Almeida
62'
2 - 0 - 🟨 Gabriela Maria Zanotti Demoner 67'
-
68'
2 - 1 ⚽ (pen) Maressa Luara de Carvalho - 🔁 Gisela Robledo Gilthay Dayana Rodriguez 75'
- 75' 🔁 Pâmela Santos dos Santosthay Sirlayne Braga Ribeiro
- 🟨 Ana Caroline Nogueira Corrêa 82'
-
⚽ Ingrid Aparecida Jhonson
84'
3 - 1 - 🔁 Rhaizza Sthefani Luiz Cabralthay Jaqueline Ribeiro dos Santos Almeida 87'
- 87' 🔁 Maria Eduarda Rodrigues Silvathay Natália Thalia Vendito Coelho
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 5Sút trúng đích5
- 9Sút không trúng đích9
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc3
- 38Tấn công nguy hiểm40
- 80Tấn công66
- 0Bị phạm lỗi0
- 3Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Ferroviaria SP (nữ) kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Corinthians (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Ferroviaria SP (nữ) ép sân. Corinthians (nữ) kiểm soát thế trận 46% thời gian, Ferroviaria SP (nữ) 41%.
Corinthians (nữ)Ferroviaria SP (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-2-3-1
Corinthians (nữ) · HLV Lucas Piccinato
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nicole Ramos | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Thais Ferreira | Hậu vệ | 0.0 |
| 99 | Érika Cristiano dos Santos | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Andressa Alves da Silva | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Gabriela Maria Zanotti Demoner | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Juliete Silva de Oliveira | Tiền vệ | 0.0 |
| 31 | Dayana Rodriguez | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Ivana Fuso | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Victoria Albuquerque | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Letícia Monteiro | Tiền đạo | 0.0 |
| 30 | Jaqueline Ribeiro dos Santos Almeida | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Belén Aquino | Tiền đạo |
| 11 | Ariel Rodrigues Godoi | Tiền đạo |
| 77 | Ana Caroline Nogueira Corrêa | Tiền đạo |
| 33 | Mineira Duda | Hậu vệ |
| 20 | Paola Garcia | Tiền vệ |
| 23 | Giovanna Fernandes Silva | Hậu vệ |
| 40 | Ingrid Aparecida Jhonson | Tiền đạo |
| 12 | Letícia Izidoro Lima da Silva | Thủ môn |
| 3 | Letícia Teles da Silva | Hậu vệ |
| 29 | Rhaizza Sthefani Luiz Cabral | Tiền đạo |
| 7 | Gisela Robledo Gil | Tiền vệ |
| 37 | Tamires Cássia Dias Gomes | Hậu vệ |
Ferroviaria SP (nữ) · HLV Jessica Lima
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Luciana Maria Dionizío | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Katiuscia Fernandes Soares | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Ana Grazyelle Paz Lins | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Camila Silva Soares | Hậu vệ | 0.0 |
| 74 | Andressa Pereira Rosa | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Nicoly Aprigio da Silva | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Maressa Luara de Carvalho | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Micaelly Brazil dos Santos | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Natália Thalia Vendito Coelho | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Julia Beatriz Bezerra Teixeira | Tiền đạo | 0.0 |
| 30 | Sirlayne Braga Ribeiro | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Thayslane Gomes Ferreira | Tiền đạo |
| 14 | Ana Luiza Hansen Werlang | Tiền vệ |
| 60 | Brenda Pinheiro dos Santos | Tiền vệ |
| 16 | Pâmela Santos dos Santos | Tiền đạo |
| 21 | Maria Eduarda Rodrigues Silva | Tiền vệ |
| 22 | Isadora Faichel Cortes | Thủ môn |
| 26 | Fernanda Maria | Hậu vệ |
| 11 | Mariana dos Santos Almeida | Tiền đạo |
| 3 | Monique Rafaela Rodrigues Pereira | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.30 | 3.45 | 1.00 | 51 | 126.00 | 4.5 | 9.00 | 1.07 | 8.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/11/2025 | BRA Paulista Women's League | Ferroviaria SP (nữ) – Corinthians (nữ) | 0–0 |
| 16/10/2025 | CONMEBOL Copa Libertadores Femenino | Corinthians (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 1–1 |
| 13/08/2025 | BRA Paulista Women's League | Corinthians (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 2–0 |
| 12/05/2025 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – Corinthians (nữ) | 1–1 |
| 02/07/2024 | BRA Paulista Women's League | Corinthians (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 2–1 |
| 23/04/2024 | Brazil W L | Corinthians (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 0–0 |
| 16/02/2024 | Supercopa Feminina | Corinthians (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 2–0 |
| 11/09/2023 | Brazil W L | Corinthians (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 2–1 |
| 08/09/2023 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – Corinthians (nữ) | 0–0 |
| 11/05/2023 | BRA Paulista Women's League | Ferroviaria SP (nữ) – Corinthians (nữ) | 1–2 |
Phong độ gần đây
Corinthians (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/04/2026 | Brazil W L | EC Juventude (nữ) – Corinthians (nữ) | 0–1 | T |
| 13/04/2026 | INT CF | Club America (nữ) – Corinthians (nữ) | 0–8 | T |
| 10/04/2026 | INT CF | Kansas City Current (nữ) – Corinthians (nữ) | 2–1 | B |
| 04/04/2026 | Brazil W L | Corinthians (nữ) – Bragantino (nữ) | 5–1 | T |
| 28/03/2026 | Brazil W L | Botafogo RJ (nữ) – Corinthians (nữ) | 1–3 | T |
Ferroviaria SP (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/04/2026 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – America Mineiro (nữ) | 4–1 | T |
| 31/03/2026 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – Cruzeiro (nữ) | 1–1 | H |
| 28/03/2026 | Brazil W L | Santos (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 1–1 | H |
| 22/03/2026 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – Gremio (nữ) | 0–0 | H |
| 15/03/2026 | Brazil W L | Sao Paulo (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Corinthians (nữ) vs Ferroviaria SP (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Corinthians (nữ) vs Ferroviaria SP (nữ) thuộc Brazil W L, Vòng 8 đã diễn ra lúc 07:00 ngày 25/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân José Liberatti (Osasco).
- Kết quả Corinthians (nữ) vs Ferroviaria SP (nữ) là bao nhiêu?
- Corinthians (nữ) thắng Ferroviaria SP (nữ) 3-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Corinthians (nữ) vs Ferroviaria SP (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Corinthians (nữ) thắng 20, hòa 9, Ferroviaria SP (nữ) thắng 1. Lần gần nhất ngày 14/11/2025 (BRA Paulista Women's League) Ferroviaria SP (nữ) 0-0 Corinthians (nữ).
- Phong độ Corinthians (nữ) và Ferroviaria SP (nữ) trước trận?
- Corinthians (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWWW); Ferroviaria SP (nữ): 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDDDWW).
- Đội hình xuất phát Corinthians (nữ) vs Ferroviaria SP (nữ)?
- Corinthians (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Ferroviaria SP (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:42 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

