Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Micaelly Brazil dos Santos

Ferroviaria SP (nữ)Tiền đạoBRA
26Tuổi
159Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị

Micaelly Brazil dos Santos là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ferroviaria SP (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
434Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Brazilian Paulista Women's League2026—6538510113579%41%005,75
Brazilian Women's Cup2026—204910000——00—
Brazil W L——15417620000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 385 phút · điểm TB 5,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
125/158 (79%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
9/34 (26%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/17 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Brazilian Women's Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 49 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Brazil W L · 15 trận ra sân, 176 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Micaelly Brazil dos Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/08/2026Brazilian Paulista Women's Leaguevs Sao Paulo (nữ)T 3-0760042231/3600/4—7,20
13/08/2026Brazilian Paulista Women's League@ Bragantino (nữ)H 0-0600010320/2702/3—7,09
30/07/2026Brazilian Paulista Women's Leaguevs Taubate (nữ)T 4-2280030113/1611/2—6,20
22/05/2026Brazilian Paulista Women's Leaguevs Palmeiras SP (nữ)T 2-1830010222/2811/1—6,09
15/05/2026Brazilian Paulista Women's League@ Mirassol (nữ)T 4-0730111525/3102/3——
07/05/2026Brazilian Paulista Women's Leaguevs Santos (nữ)T 2-1651032214/2001/4—7,89

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy70
  • Sức mạnh40
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com