
Jaqueline Ribeiro dos Santos Almeida
Corinthians (nữ)Tiền đạo
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jaqueline Ribeiro dos Santos Almeida là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Corinthians (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
19Đá chính
817Phút
11Bàn thắng
0Kiến tạo
1,21Bàn/90 phút
74Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
1,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazil W L | 2026 | — | 17 | 14 | 388 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 1 | — |
| Brazilian Paulista Women's League | 2026 | — | 6 | 4 | 339 | 3 | 0 | 0 | 12 | 4 | 76% | 49% | 0 | 0 | 5,54 |
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 2 | 1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 66% | 76% | 0 | 0 | 7,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazil W L · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 388 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 5,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/117 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/51 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/21 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/13 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Caracas (nữ) | T 7-0 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/11 | 1 | 1/3 | — | 7,60 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Colo Colo (nữ) | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 3 | 9/10 | — | 7,80 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Argentina (nữ) | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Argentina (nữ) | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 27/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Taubate (nữ) | T 6-2 | 55 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 16/20 | 1 | 2/5 | — | 7,54 |
| 13/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Mirassol (nữ) | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 34/42 | 2 | 6/11 | — | — |
| 30/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Palmeiras SP (nữ) | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/22 | 5 | 7/16 | — | 6,15 |
| 18/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Ferroviaria SP (nữ) | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/13 | 3 | 4/9 | — | 6,58 |
| 22/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Santos (nữ) | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 3/4 | — | 6,78 |
| 08/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Sao Paulo (nữ) | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 3/6 | — | 6,17 |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật53
- Tư duy72
- Sức mạnh41
- Thể lực41