Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicole Ramos

Corinthians (nữ)Thủ mônBRA
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Nicole Ramos là thủ môn 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Corinthians (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
21Đá chính
360Phút
11Cứu thua
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Brazilian Paulista Women's League2026—44360113693%80%007,30
Copa Libertadores (nữ)2026—000000——00—
Brazil W L2026—17170000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,30

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/107 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/15 (60%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Brazil W L · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicole Ramos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Libertadores (nữ)@ Independiente Santa Fe (nữ)T 5-1dự bị000—0———
19/10/2026Copa Libertadores (nữ)vs Caracas (nữ)T 7-0dự bị000—0———
16/10/2026Copa Libertadores (nữ)vs Colo Colo (nữ)T 2-0dự bị000—0———
27/08/2026Brazilian Paulista Women's Leaguevs Taubate (nữ)T 6-2dự bị000—0———
13/08/2026Brazilian Paulista Women's League@ Mirassol (nữ)T 4-1dự bị000—0———
30/07/2026Brazilian Paulista Women's League@ Palmeiras SP (nữ)B 0-19011021/210——6,95
18/07/2026Brazilian Paulista Women's Leaguevs Ferroviaria SP (nữ)T 1-09020033/360——7,04
22/05/2026Brazilian Paulista Women's Leaguevs Santos (nữ)H 2-29020020/2301/1—6,24
15/05/2026Brazilian Paulista Women's League@ Bragantino (nữ)T 6-09062026/2703/4—8,97

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 141
  • Chỉ số 219
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 345
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com