Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andressa Alves

Corinthians (nữ)Tiền vệBRA
33Tuổi
168Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
85 nghìn €Giá trị

Andressa Alves là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Corinthians (nữ).

Tiểu sử Andressa Alves

Andressa Alves là tiền vệ người Brazil, 33 tuổi, thi đấu cho Corinthians (nữ) và thuận chân trái. Cao 168 cm, nặng 58 kg, cầu thủ sinh ngày 10/11/1992. Mùa 2026 ghi nhận 20 trận ra sân, 377 phút thi đấu, 5 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 1,45. Theo giải, cầu thủ có 16 trận, 4 bàn và 1 kiến tạo tại Brazil W L, cùng 2 trận và 1 bàn tại Copa Libertadores (nữ). Giá trị thị trường hiện là 85 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
12Đá chính
377Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
1,19Bàn/90 phút
75Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Brazil W L2026—16914440100——10—
Copa Libertadores (nữ)2026—221241003180%66%007,56
Brazilian Paulista Women's League2026—211090002194%70%006,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Brazil W L · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 144 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 7,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/36 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/39 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andressa Alves · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Copa Libertadores (nữ)vs Caracas (nữ)T 7-0451021015/1714/4—8,20
16/10/2026Copa Libertadores (nữ)vs Colo Colo (nữ)T 2-0790010114/1924/8—6,92
18/07/2026Brazilian Paulista Women's Leaguevs Ferroviaria SP (nữ)T 1-0790010132/3447/10—7,20
22/05/2026Brazilian Paulista Women's Leaguevs Santos (nữ)H 2-230001105/50——6,75

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh43
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com