
Letícia Monteiro là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Corinthians (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
16Đá chính
847Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
847Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazil W L | 2026 | — | 15 | 9 | 400 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Brazilian Paulista Women's League | 2026 | — | 5 | 4 | 240 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 81% | 39% | 0 | 0 | 5,29 |
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 207 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazil W L · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 400 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 5,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/116 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/84 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Independiente Santa Fe (nữ) | T 5-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/31 | 2 | 4/5 | — | 6,50 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Caracas (nữ) | T 7-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27/35 | 0 | 2/7 | — | 6,33 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Colo Colo (nữ) | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 2/4 | — | 6,74 |
| 13/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Mirassol (nữ) | T 4-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/38 | 2 | 3/8 | — | — |
| 18/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Ferroviaria SP (nữ) | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 2/3 | — | 6,85 |
| 22/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Santos (nữ) | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 1 | 1/5 | — | 5,85 |
| 15/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Bragantino (nữ) | T 6-0 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 15/20 | 2 | 3/7 | — | 7,42 |
| 08/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Sao Paulo (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | — | — | 6,32 |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật49
- Tư duy67
- Sức mạnh48
- Thể lực53