
Mariana dos Santos Almeida
28Tuổi
166Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mariana dos Santos Almeida là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ferroviaria SP (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
367Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Paulista Women's League | 2026 | — | 6 | 4 | 367 | 0 | 0 | 1 | 9 | 2 | 73% | 52% | 1 | 0 | 6,30 |
| Brazil W L | — | — | 17 | 9 | 281 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 367 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/64 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/36 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Brazil W L · 17 trận ra sân, 281 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Sao Paulo (nữ) | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/4 | — | 6,99 |
| 13/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Bragantino (nữ) | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 2 | 3/7 | — | 6,21 |
| 30/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Taubate (nữ) | T 4-2 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,84 |
| 18/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Corinthians (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/4 | — | 5,94 |
| 22/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Palmeiras SP (nữ) | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/15 | 0 | 5/8 | — | 6,29 |
| 15/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Mirassol (nữ) | T 4-0 | 73 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 11/14 | 1 | 3/5 | V | — |
| 07/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Santos (nữ) | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 4/8 | — | 6,50 |