
Ivana Fuso là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Corinthians (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
13Đá chính
635Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
635Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazil W L | 2026 | — | 12 | 9 | 328 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Brazilian Paulista Women's League | 2026 | — | 4 | 3 | 172 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 62% | 0 | 0 | 6,66 |
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 60% | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazil W L · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 328 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/81 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/54 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Independiente Santa Fe (nữ) | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/35 | 2 | 5/8 | — | 7,62 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Caracas (nữ) | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Colo Colo (nữ) | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
| 27/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Taubate (nữ) | T 6-2 | 55 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 18/19 | 1 | 1/1 | — | 6,94 |
| 13/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Mirassol (nữ) | T 4-1 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 1/1 | — | — |
| 30/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Palmeiras SP (nữ) | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,56 |
| 18/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Ferroviaria SP (nữ) | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 1 | 3/6 | — | 6,65 |
| 22/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Santos (nữ) | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Bragantino (nữ) | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy59
- Sức mạnh32
- Thể lực28