- Phạt góc2 – 7
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Stadio Ferruccio, Seregno · Trọng tài: Costa, Marco · Nắng 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.67 / 1.45
Inter Milan (nữ) thắng 2-0 ngay trên sân của Como 2000 (nữ).
Como 2000 (nữ) vs Inter Milan (nữ) 0-2 — Serie A (nữ) 04/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Astrid Gilardi 35'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 54' 🔁 Haley Bugejathay Elisa Polli
- 54' 🔁 Elisa Bartolithay Samantha Van Diemen
- 55' 🔁 Toni Paynethay Marie Detruyer
- 61' 📺 VAR Benedetta Glionna
-
63'
0 - 1 ⚽ (pen) lea karolina vihjalmsdottir - 76' 📺 VAR Brittany Cyrenie Raphino
- 🔁 Marta Zambonithay Veronica Bernardi 77'
- 🔁 Fortesa Berishathay Valery Vigilucci 77'
-
78'
0 - 1 ❌ pen lea karolina vihjalmsdottir - 81' 🔁 Michela Cambiaghithay Brittany Cyrenie Raphino
-
83'
0 - 2 ⚽ Haley Bugejakiến tạo: Benedetta Glionna - 89' 🔁 Rachele Giudicithay lea karolina vihjalmsdottir
- 🔁 Alex Chidiacthay Flaminia Simonetti 90'
- 🔁 Ginevra Morettithay Agnete Nielsen 90'
- 101' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 39%Kiểm soát bóng61%
- 9Tổng cú sút8
- 2Sút trúng đích9
- 4Sút không trúng đích6
- 9Sút trong vòng cấm18
- 3Sút bị chặn3
- 2Phạt góc7
- 26Tấn công nguy hiểm36
- 38Tấn công65
- 322Chuyền416
- 210Chuyền chính xác320
- 0Chuyền then chốt5
- 7Chuyền dài11
- 5Rê bóng15
- 25Tạt bóng43
- 37Tranh chấp34
- 18Tắc bóng16
- 70Cản phá75
- 12Cứu thua11
- 8Phạm lỗi4
- 28Bị phạm lỗi29
- 1Việt vị1
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Inter Milan (nữ) kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Como 2000 (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Inter Milan (nữ) ép sân. Como 2000 (nữ) kiểm soát thế trận 41% thời gian, Inter Milan (nữ) 48%.
Como 2000 (nữ)Inter Milan (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-4-2
Como 2000 (nữ) · HLV Stefano Sottili
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Astrid Gilardi | Thủ môn | 7.29 |
| 2 | Agnete Marcussen | Hậu vệ | 5.57 |
| 3 | Kaylie Joy Ronan | Hậu vệ | 5.56 |
| 5 | Sophie Howard © | Hậu vệ | 5.74 |
| 6 | Mina Bergersen | Tiền vệ | 5.69 |
| 17 | Valery Vigilucci | Tiền vệ | 6.03 |
| 20 | Flaminia Simonetti | Tiền vệ | 6.26 |
| 77 | Linnea Borbye | Tiền vệ | 5.51 |
| 9 | Veronica Bernardi | Tiền đạo | 6.49 |
| 12 | Agnete Nielsen | Tiền đạo | 6.67 |
| 13 | leilanni nesbeth | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Fortesa Berisha | Tiền đạo |
| 24 | Chiara Bianchi | Hậu vệ |
| 10 | Alex Chidiac | Tiền vệ |
| 8 | Léna Hubaut | Tiền vệ |
| 4 | Igesund Selma Saga | Hậu vệ |
| 19 | Laura Mas I Serra | Tiền vệ |
| 16 | Ginevra Moretti | Tiền đạo |
| 30 | Giulia Ruma | Thủ môn |
| 21 | M Viesti | Hậu vệ |
| 27 | Marta Zamboni | Tiền vệ |
| 32 | S. Babb | Thủ môn |
Inter Milan (nữ) · HLV Gianpiero Piovani
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Cecilía Rán Rúnarsdóttir | Thủ môn | 6.97 |
| 4 | Samantha Van Diemen | Hậu vệ | 6.0 |
| 5 | Ivana Andrés | Hậu vệ | 7.7 |
| 14 | Chiara Robustellini | Hậu vệ | 6.14 |
| 24 | Marija Ana Milinković | Hậu vệ | 6.84 |
| 6 | Irene Santi © | Tiền vệ | 6.62 |
| 8 | lea karolina vihjalmsdottir | Tiền vệ | 7.8 |
| 18 | Benedetta Glionna | Tiền vệ | 7.05 |
| 20 | Marie Detruyer | Tiền vệ | 6.43 |
| 9 | Elisa Polli | Tiền đạo | 6.65 |
| 26 | Brittany Cyrenie Raphino | Tiền đạo | 6.35 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Toni Payne | Tiền đạo |
| 22 | Olivia Schough | Tiền đạo |
| 16 | Masa Tomasevic | Tiền vệ |
| 2 | Emma Kullberg | Hậu vệ |
| 29 | Rachele Giudici | Tiền vệ |
| 12 | Camilla Forcinella | Thủ môn |
| 36 | Michela Cambiaghi | Tiền đạo |
| 7 | Haley Bugeja | Tiền đạo |
| 46 | Martina Bressan | Hậu vệ |
| 99 | Elena Belli | Thủ môn |
| 33 | Elisa Bartoli | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.67 | 1.45 | 126.00 | 51 | 1.00 | 2.5 | 10.50 | 1.05 | 9.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (12 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | ITA Women's Serie A | Inter Milan (nữ) – Como 2000 (nữ) | 0–3 |
| 25/01/2026 | ITA Women's Serie A | Como 2000 (nữ) – Inter Milan (nữ) | 2–3 |
| 21/12/2025 | ITA Women's Cup | Como 2000 (nữ) – Inter Milan (nữ) | 1–2 |
| 14/09/2025 | Serie A Cup Women | Inter Milan (nữ) – Como 2000 (nữ) | 0–1 |
| 19/01/2025 | ITA Women's Serie A | Inter Milan (nữ) – Como 2000 (nữ) | 1–0 |
| 12/10/2024 | ITA Women's Serie A | Como 2000 (nữ) – Inter Milan (nữ) | 0–1 |
| 04/02/2024 | ITA Women's Serie A | Inter Milan (nữ) – Como 2000 (nữ) | 2–3 |
| 06/11/2023 | ITA Women's Serie A | Como 2000 (nữ) – Inter Milan (nữ) | 2–1 |
| 22/01/2023 | ITA Women's Serie A | Inter Milan (nữ) – Como 2000 (nữ) | 1–1 |
| 01/10/2022 | ITA Women's Serie A | Como 2000 (nữ) – Inter Milan (nữ) | 1–3 |
Phong độ gần đây
Como 2000 (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | ITA Women's Serie A | Ternana (nữ) – Como 2000 (nữ) | 1–2 | T |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | Como 2000 (nữ) – Como 1907 (nữ) | 2–1 | T |
| 29/08/2026 | Serie A Cup Women | Juventus (nữ) – Como 2000 (nữ) | 1–0 | B |
| 23/08/2026 | Serie A Cup Women | AC Milan (nữ) – Como 2000 (nữ) | 1–1 | H |
| 16/05/2026 | ITA Women's Serie A | Inter Milan (nữ) – Como 2000 (nữ) | 0–3 | T |
Inter Milan (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | ITA Women's Serie A | Inter Milan (nữ) – Fiorentina (nữ) | 2–0 | T |
| 22/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Inter Milan (nữ) – BK Hacken (nữ) | 1–0 | T |
| 13/09/2026 | Serie A Cup Women | Juventus (nữ) – Inter Milan (nữ) | 1–0 | B |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | Inter Milan (nữ) – Lazio (nữ) | 3–1 | T |
| 02/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Inter Milan (nữ) – VfL Wolfsburg (nữ) | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Como 2000 (nữ) vs Inter Milan (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Como 2000 (nữ) vs Inter Milan (nữ) thuộc Serie A (nữ), Vòng 2 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 04/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadio Ferruccio (Seregno).
- Kết quả Como 2000 (nữ) vs Inter Milan (nữ) là bao nhiêu?
- Inter Milan (nữ) thắng Como 2000 (nữ) 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Como 2000 (nữ) vs Inter Milan (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 12 lần gặp nhau gần nhất: Como 2000 (nữ) thắng 5, hòa 1, Inter Milan (nữ) thắng 6. Lần gần nhất ngày 16/05/2026 (ITA Women's Serie A) Inter Milan (nữ) 0-3 Como 2000 (nữ).
- Phong độ Como 2000 (nữ) và Inter Milan (nữ) trước trận?
- Como 2000 (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLDWD); Inter Milan (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWWW).
- Đội hình xuất phát Como 2000 (nữ) vs Inter Milan (nữ)?
- Como 2000 (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-3, Inter Milan (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:19 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

