
Brittany Cyrenie Raphino là tiền đạo 0 tuổi, hiện khoác áo Inter Milan (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
426Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
426Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 243 | 1 | 0 | 1 | 9 | 2 | 81% | 45% | 0 | 0 | 7,04 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 183 | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 78% | 55% | 0 | 0 | 4,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/38 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 4,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/33 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Parma (nữ) | T 3-0 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 0/4 | — | 6,58 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Como 2000 (nữ) | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 3/7 | — | 6,35 |
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Austria Wien (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | 3/4 | — | 6,74 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | vs Fiorentina (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 3 | 10/12 | 2 | 7/11 | — | 8,20 |
| 22/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs BK Hacken (nữ) | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 5/7 | — | 6,62 |
| 02/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | T 2-0 | 53 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 2/7 | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 0-2 | 51 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 1/2 | — | 6,38 |