- Phạt góc1 – 6
- Thẻ vàng1 – 4
Sân Estadio Nabi Abi Chedid, Braganza · Nắng 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.25 / 1.62
Bragantino (nữ) và Ferroviaria SP (nữ) hòa nhau 0-0.
Bragantino (nữ) vs Ferroviaria SP (nữ) 0-0 — Giải Paulista Brazil (nữ) 13/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Maressa Luara de Carvalhothay Nicoly Aprigio da Silva
- 🔁 Géssica do Nascimentothay Catarina Ferreira da Silva Cruz de Lima 45'
- 55' 🟨 Brenda Pinheiro dos Santos
- 🟨 Carolina Tavares Vieira 57'
- 60' 🔁 Natália Thalia Vendito Coelhothay Thayslane Gomes Ferreira
- 60' 🔁 Katiuscia Fernandes Soaresthay Micaelly Brazil dos Santos
- 60' 🔁 Pâmela Santosthay Dudinha Freitas
- 🔁 Ana Carla de Oliveira Barbozathay Mylena Gomes Pedroso 61'
- 🔁 Marzia Reposothay Karol Bermúdez 61'
- 65' 🟨 Katiuscia Fernandes Soares
- 🔁 Miriã dos Santos Silvathay Carolina Tavares Vieira 77'
- 🔁 Ana Lurdes da Silva Vieirathay Martina Del Trecco 77'
- 77' 🔁 Rhaissathay Mariana dos Santos Almeida
- 78' 🟨 Ana Grazyelle Paz Lins
- 🔁 Thalya Nobre da Silvathay Karolainy Caline Alves 87'
- 88' 🔁 Camila Silva Soaresthay Sirlayne Braga Ribeiro
- 🔁 Jessica Soares da Silvathay Ilana Mendonca 88'
- 88' 🔁 Diana Benitezthay Ana Grazyelle Paz Lins
- 90' 🟨 Maressa Luara de Carvalho
- 🟨 Géssica do Nascimento 100+10'
- 102' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 48%Kiểm soát bóng52%
- 18Tổng cú sút13
- 1Sút trúng đích6
- 3Sút không trúng đích7
- 6Sút trong vòng cấm16
- 2Sút bị chặn3
- 1Phạt góc6
- 46Tấn công nguy hiểm72
- 80Tấn công102
- 272Chuyền395
- 193Chuyền chính xác333
- 3Chuyền then chốt10
- 4Chuyền dài13
- 11Rê bóng25
- 21Tạt bóng14
- 42Tranh chấp31
- 22Tắc bóng12
- 55Cản phá35
- 5Cứu thua8
- 4Phạm lỗi6
- 21Bị phạm lỗi18
- 1Việt vị0
- 1Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Ferroviaria SP (nữ) kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Bragantino (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Ferroviaria SP (nữ) ép sân. Bragantino (nữ) kiểm soát thế trận 37% thời gian, Ferroviaria SP (nữ) 53%.
Bragantino (nữ)Ferroviaria SP (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-4-3
Bragantino (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Karolainy Caline Alves | Thủ môn | 7.71 |
| 2 | Tamires Oliveira de Lima | Hậu vệ | 6.84 |
| 7 | Carolina Tavares Vieira | Hậu vệ | 6.42 |
| 16 | Ilana Mendonca | Hậu vệ | 6.56 |
| 27 | Stellamarys de Santana Terra © | Hậu vệ | 6.54 |
| 28 | Catarina Ferreira da Silva Cruz de Lima | Hậu vệ | 6.63 |
| 5 | Laura Valverde Moreira | Tiền vệ | 6.39 |
| 13 | Mylena Gomes Pedroso | Tiền vệ | 6.31 |
| 25 | Karol Bermúdez | Tiền vệ | 6.34 |
| 9 | Martina Del Trecco | Tiền đạo | 6.47 |
| 23 | Ester Menezes | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Thalya Nobre da Silva | Thủ môn |
| 15 | Jessica Soares da Silva | Hậu vệ |
| 19 | Géssica do Nascimento | Hậu vệ |
| 20 | Ambrozio Camila | Hậu vệ |
| 11 | Gabrielly Luiza Farias dos Santos | Tiền vệ |
| 14 | Ana Carla de Oliveira Barboza | Tiền vệ |
| 17 | Rafa Mineira | Tiền vệ |
| 21 | Miriã dos Santos Silva | Tiền vệ |
| 29 | Janyele Almeida da Silva | Tiền vệ |
| 32 | Marzia Reposo | Tiền vệ |
| 31 | Ana Lurdes da Silva Vieira | Tiền đạo |
Ferroviaria SP (nữ) · HLV Jessica Lima
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Amanda Coimbra Peres | Thủ môn | 6.57 |
| 4 | Luana Sartorio Menegardo | Hậu vệ | 7.29 |
| 13 | Ana Grazyelle Paz Lins | Hậu vệ | 6.56 |
| 3 | Monique Rafaela Rodrigues Pereira | Tiền vệ | 6.67 |
| 5 | Nicoly Aprigio da Silva © | Tiền vệ | 7.08 |
| 10 | Micaelly Brazil dos Santos | Tiền vệ | 7.09 |
| 16 | Pâmela Santos dos Santos | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Dudinha Freitas | Tiền vệ | 0.0 |
| 60 | Brenda Pinheiro dos Santos | Tiền vệ | 6.65 |
| 23 | Thayslane Gomes Ferreira | Tiền đạo | 7.0 |
| 30 | Sirlayne Braga Ribeiro | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Rhaissa | Tiền đạo |
| 88 | Nana | Tiền đạo |
| 18 | Taina Ribeiro Dos Santos | Tiền đạo |
| 9 | Natália Thalia Vendito Coelho | Tiền đạo |
| 0 | Diana Elizabeth Benitez Cabrera | Tiền vệ |
| 25 | Mariana dos Santos Almeida | Tiền vệ |
| 10 | Aninha Hansen | Tiền vệ |
| 8 | Maressa Luara de Carvalho | Tiền vệ |
| 20 | Camila Silva Soares | Hậu vệ |
| 2 | Katiuscia Fernandes Soares | Hậu vệ |
| 1 | Luciana Maria Dionizío | Thủ môn |
| 74 | Andressa Pereira Rosa | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.25 | 1.62 | 26.00 | 1.01 | 26.00 | 0.5 | 14.00 | 1.03 | 7.5 | 3.00 | 1.36 |
Xem thêm kèo bóng đá hôm nay và tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (15 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 16/02/2026 | Brazil W L | Bragantino (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 2–0 |
| 09/11/2025 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 0–3 |
| 03/08/2025 | BRA Paulista Women's League | Ferroviaria SP (nữ) – Bragantino (nữ) | 1–1 |
| 15/06/2025 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – Bragantino (nữ) | 0–0 |
| 06/06/2024 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 0–1 |
| 12/05/2024 | Brazil W L | Bragantino (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 0–1 |
| 12/11/2023 | BRA Paulista Women's League | Ferroviaria SP (nữ) – Bragantino (nữ) | 1–1 |
| 05/11/2023 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 1–1 |
| 30/06/2023 | BRA Paulista Women's League | Ferroviaria SP (nữ) – Bragantino (nữ) | 0–1 |
| 24/11/2022 | BRA Paulista Women's League | Ferroviaria SP (nữ) – Bragantino (nữ) | 3–2 |
Phong độ gần đây
Bragantino (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Brazil W L | Sao Paulo (nữ) – Bragantino (nữ) | 1–0 | B |
| 02/08/2026 | Brazil W L | Fluminense RJ (nữ) – Bragantino (nữ) | 2–1 | B |
| 29/07/2026 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Santos (nữ) | 1–1 | H |
| 26/07/2026 | Brazil W L | Bragantino (nữ) – Atletico Mineiro (nữ) | 2–0 | T |
| 23/07/2026 | BRA Women's Cup | Botafogo RJ (nữ) – Bragantino (nữ) | 0–2 | T |
Ferroviaria SP (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – Palmeiras SP (nữ) | 0–0 | H |
| 03/08/2026 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – EC Bahia (nữ) | 1–0 | T |
| 30/07/2026 | BRA Paulista Women's League | Ferroviaria SP (nữ) – Taubate (nữ) | 4–2 | T |
| 27/07/2026 | Brazil W L | EC Juventude (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 0–0 | H |
| 21/07/2026 | BRA Women's Cup | Ferroviaria SP (nữ) – Corinthians (nữ) | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Bragantino (nữ) vs Ferroviaria SP (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Bragantino (nữ) vs Ferroviaria SP (nữ) thuộc Giải Paulista Brazil (nữ), Vòng 6 đã diễn ra lúc 05:00 ngày 13/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio Nabi Abi Chedid (Braganza).
- Kết quả Bragantino (nữ) vs Ferroviaria SP (nữ) là bao nhiêu?
- Bragantino (nữ) và Ferroviaria SP (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Bragantino (nữ) vs Ferroviaria SP (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 15 lần gặp nhau gần nhất: Bragantino (nữ) thắng 2, hòa 5, Ferroviaria SP (nữ) thắng 8. Lần gần nhất ngày 16/02/2026 (Brazil W L) Bragantino (nữ) 2-0 Ferroviaria SP (nữ).
- Phong độ Bragantino (nữ) và Ferroviaria SP (nữ) trước trận?
- Bragantino (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLDWWD); Ferroviaria SP (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWDWL).
- Đội hình xuất phát Bragantino (nữ) vs Ferroviaria SP (nữ)?
- Bragantino (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Ferroviaria SP (nữ) dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:51 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

