
Dudinha Freitas là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ferroviaria SP (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
422Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 266 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 65% | 45% | 0 | 0 | 6,47 |
| Brazilian Paulista Women's League | 2026 | — | 4 | 2 | 156 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 47% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/58 (65%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/31 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 156 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/46 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Tây Ban Nha (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 3 | 3/4 | — | 6,32 |
| 16/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Mỹ (nữ) | H 1-1 | 95 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9/14 | 0 | 4/11 | — | 6,82 |
| 11/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Anh (nữ) | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/23 | 5 | 5/13 | — | 6,22 |
| 08/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Canada (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Tanzania (nữ) | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/11 | 0 | 2/3 | — | 6,54 |
| 13/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Bragantino (nữ) | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 2 | 5/8 | — | — |
| 30/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Taubate (nữ) | T 4-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/16 | 1 | 2/8 | — | — |
| 18/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Corinthians (nữ) | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | — |
| 22/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Palmeiras SP (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Mirassol (nữ) | T 4-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/3 | — | — |