- Phạt góc7 – 3
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Mohammed Al-Hamad Stadium, Hawally · Nắng 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.16 / 5.25
Al Qadisiya SC thắng Fortis FC 3-0 trên sân nhà Mohammed Al-Hamad Stadium.
Al Qadisiya SC vs Fortis FC 3-0 — Cúp Challenge châu Á 18/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ (pen) Hamza Khabba
20'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 52' 🟨 Essa Jallow
- 65' 🔁 Shuki Itofusathay Mohammad Ibrahim
- 🔁 Bader jamalthay Moaath Al-Dhafiri 68'
- 🔁 Ayoub Lakhdarthay Eid Al Rashedi 68'
-
⚽ Ayoub Lakhdarkiến tạo: Hamza Khabba
71'
2 - 0 - 🔁 Bader Al-Mutawathay Nasser Al-Rawahi 72'
- 78' 🔁 Md Insan Hossainthay Norki akada
- 🔁 Abdullah Motawethay Jasem Al-Mutar 81'
- 🔁 Talal Al Fadhelthay Khaled Al-Fadhli 81'
-
⚽ Abdullah Motawekiến tạo: Hamza Khabba
90'
3 - 0 - 91+1' 🔁 Monir Alamthay Mohamed Rasel Hossain
- 91+1' 🔁 Rafayel Tuduthay Stephen Chukwude
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 67%Kiểm soát bóng33%
- 11Tổng cú sút6
- 11Sút trúng đích1
- 8Sút không trúng đích1
- 25Sút trong vòng cấm3
- 6Sút bị chặn1
- 7Phạt góc3
- 75Tấn công nguy hiểm32
- 106Tấn công62
- 510Chuyền238
- 455Chuyền chính xác184
- 5Chuyền then chốt1
- 20Chuyền dài3
- 24Rê bóng9
- 46Tạt bóng15
- 34Tranh chấp19
- 2Tắc bóng21
- 61Cản phá40
- 5Cứu thua4
- 6Phạm lỗi1
- 13Bị phạm lỗi15
- 2Việt vị2
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Al Qadisiya SC kiểm soát bóng 67%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Al Qadisiya SC ép sân · cột hướng xuống: Fortis FC ép sân. Al Qadisiya SC kiểm soát thế trận 58% thời gian, Fortis FC 29%.
Al Qadisiya SCFortis FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
Al Qadisiya SC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Hameed Al Qallaf © | Thủ môn | 6.9 |
| 3 | Moaath Al-Dhafiri | Hậu vệ | 7.8 |
| 4 | Rashed Al-Dosary | Hậu vệ | 7.8 |
| 6 | Khaled Al-Fadhli | Hậu vệ | 7.4 |
| 36 | Khaled Ebrahim | Hậu vệ | 7.8 |
| 5 | Cedrik Gbo | Tiền vệ | 7.5 |
| 21 | Abdulrahman Al-Mushaifri | Tiền vệ | 7.4 |
| 28 | Jasem Al-Mutar | Tiền vệ | 7.2 |
| 7 | Nasser Al-Rawahi | Tiền đạo | 8.19 |
| 11 | Eid Al-Rasheedi | Tiền đạo | 6.8 |
| 23 | Hamza Khabba | Tiền đạo | 9.3 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | abdulaziz wadi | Tiền vệ |
| 10 | Athbii shehab | Tiền vệ |
| 8 | Abdullah Motawe | Tiền vệ |
| 19 | Ahmad Boodai | Tiền đạo |
| 17 | Bader Al-Mutawa | Tiền đạo |
| 9 | Khaled Al-Kharqawi | Tiền đạo |
| 31 | Talal Al Fadhel | Hậu vệ |
| 22 | Saud Al-Jenaie | Thủ môn |
| 29 | Abdulwahab Saad Al Shallal | Tiền đạo |
| 77 | Ayoub Lakhdar | Tiền đạo |
| 78 | Salem Al-Rais | Hậu vệ |
| 13 | Bader jamal | Tiền vệ |
Fortis FC · HLV Masud Parvez Kaisar
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Sujan Perera | Thủ môn | 7.5 |
| 2 | Mohamed Rasel Hossain | Hậu vệ | 6.0 |
| 44 | Ananta Tamang | Hậu vệ | 6.4 |
| 79 | Shian Kawasaki | Hậu vệ | 5.7 |
| 80 | Yusei Shimomura | Hậu vệ | 5.09 |
| 4 | Essa Jallow | Tiền vệ | 6.0 |
| 8 | Arik Bista | Tiền vệ | 6.1 |
| 35 | Mohammad Ibrahim | Tiền vệ | 5.7 |
| 73 | Norki akada | Tiền vệ | 5.0 |
| 9 | Stephen Chukwude | Tiền đạo | 5.8 |
| 10 | Pa Omar Babou © | Tiền đạo | 6.7 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Atiqur Rahman Fahad | Tiền vệ |
| 30 | md atick | Thủ môn |
| 21 | Md Insan Hossain | Tiền vệ |
| 11 | Shakhawat Rony | Tiền đạo |
| 25 | Md Mehedi Islam Rabbani | Thủ môn |
| 38 | Shuki Itofusa | Tiền vệ |
| 5 | Monjurur Rahman | Hậu vệ |
| 24 | sheikh sangram | Hậu vệ |
| 20 | Rafayel Tudu | Tiền đạo |
| 6 | Shanto Tudo | Tiền vệ |
| 23 | Monir Alam | Hậu vệ |
| 3 | Md Mithu Chowdhury | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.16 | 5.25 | 1.00 | 51 | 81.00 | 3.5 | 6.00 | 1.12 | 10.5 | 3.50 | 1.28 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Al Qadisiya SC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | KUW Premier League | Al-Ttadamon(KUW) – Al Qadisiya SC | 0–2 | T |
| 30/09/2026 | INT CF | Al Qadisiya SC – Salisbury City | 3–2 | T |
| 24/09/2026 | INT CF | Al Qadisiya SC – Al Fahaheel SC | 1–2 | B |
| 04/09/2026 | KUW Premier League | Al Qadisiya SC – Al Nasr SC | 3–0 | T |
| 01/09/2026 | KUW Premier League | Al Qadisiya SC – Al Kuwait SC | 0–1 | B |
Fortis FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | BGD Premier League | Brothers Union – Fortis FC | 0–6 | T |
| 03/10/2026 | BGD Premier League | Fortis FC – MSPCC City Club | 3–3 | H |
| 22/09/2026 | BGD Federation Cup | Fortis FC – Fakirerpool Young Mens Club | 1–1 | H |
| 18/09/2026 | BGD Premier League | Fortis FC – Chattogram City FC | 6–0 | T |
| 11/08/2026 | AFC Challenge League | Fortis FC – Muras United FC | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Al Qadisiya SC vs Fortis FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Al Qadisiya SC vs Fortis FC thuộc Cúp Challenge châu Á, Vòng 1 đã diễn ra lúc 00:30 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Mohammed Al-Hamad Stadium (Hawally).
- Kết quả Al Qadisiya SC vs Fortis FC là bao nhiêu?
- Al Qadisiya SC thắng Fortis FC 3-0; hiệp một 1-0.
- Phong độ Al Qadisiya SC và Fortis FC trước trận?
- Al Qadisiya SC: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWLW); Fortis FC: 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDDWWD).
- Đội hình xuất phát Al Qadisiya SC vs Fortis FC?
- Al Qadisiya SC ra sân với sơ đồ 4-3-3, Fortis FC dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:29 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

