Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Monir Alam

Fortis FCHậu vệNAG
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Monir Alam là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Fortis FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
292Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—3326600100——00—
Cúp Challenge châu Á2026-2027—20260000050%100%003,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 266 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 3,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/8 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Monir Alam · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp Challenge châu Ávs FC GoaB 1-225000004/824/4—6,27
18/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Al Qadisiya SCB 0-3100000—0———
09/10/2026Bangladesh Premier League@ Brothers UnionT 6-08601000—0———
03/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs MSPCC City ClubH 3-39000000—0———
18/09/2026Bangladesh Premier Leaguevs Chattogram City FCT 6-09000000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier League@ Mohammedan DhakaB 0-54500000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier League@ Fortis FCB 0-2dự bị00000—0———
09/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Rahmatgonj MFST 3-17000000—0———
30/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Arambagh KSH 2-29000000—0—V—
25/04/2026Bangladesh Premier League@ Bashundhara KingsB 0-19000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/202019100 nghìn €
29/12/202020100 nghìn €
07/03/202120100 nghìn €
30/09/202121125 nghìn €
21/12/202121125 nghìn €
15/04/202222150 nghìn €
09/08/202222150 nghìn €
15/12/202222150 nghìn €
20/02/202322150 nghìn €
27/07/202323150 nghìn €
29/11/202323150 nghìn €
24/06/202424150 nghìn €
16/01/202524150 nghìn €
17/06/202525150 nghìn €
16/12/202525150 nghìn €
26/05/202626125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026Brothers UnionFortis FCChuyển nhượng—
20/08/2024Sheikh Russel KCBrothers UnionChuyển nhượng—
17/08/2022Chittagong AbahaniSheikh Russel KCChuyển nhượng—
31/12/2018Muktijoddha SKCChittagong AbahaniChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com