
Arik Bista là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NEP, hiện khoác áo Fortis FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
421Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bangladesh Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 258 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 163 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 27% | 0 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 258 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/51 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs FC Goa | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | 1/3 | — | 6,05 |
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Al Qadisiya SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 2 | 2/8 | — | 6,10 |
| 09/10/2026 | Bangladesh Premier League | @ Brothers Union | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Bangladesh Premier League | vs MSPCC City Club | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 18/09/2026 | Bangladesh Premier League | vs Chattogram City FC | T 6-0 | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Yemen | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,82 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | B 0-4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Lào | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 12/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Lào | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/01/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/05/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Church Boys United | Fortis FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Brothers Union | Church Boys United | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2025 | Butwal Lumbini FC | Brothers Union | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2025 | Church Boys United | Butwal Lumbini FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Shillong Lajong FC | Church Boys United | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Butwal Lumbini FC | Shillong Lajong FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Machhindra Football Club | Butwal Lumbini FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Unknown | Machhindra Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Pokhara Thunders | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2022 | New Road Team | Pokhara Thunders | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Lalitpur City FC | New Road Team | Cho mượn | — |
| 18/03/2021 | New Road Team | Lalitpur City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Tribhuvan Army Club | New Road Team | Chuyển nhượng | — |