Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Monjurur Rahman

Fortis FCHậu vệNAG
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Monjurur Rahman là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Fortis FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
60Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—106000000——00—
Cúp Challenge châu Á2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Monjurur Rahman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp Challenge châu Ávs FC GoaB 1-2dự bị00000—0———
18/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Al Qadisiya SCB 0-3dự bị00000—0———
09/10/2026Bangladesh Premier League@ Brothers UnionT 6-0dự bị00000—0———
03/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs MSPCC City ClubH 3-36000000—0———
01/10/2026FIFA ASEAN Cup@ IndonesiaB 2-9dự bị00000—0———
28/09/2026FIFA ASEAN Cup@ SingaporeB 0-1dự bị00000—0———
25/09/2026FIFA ASEAN Cupvs MalaysiaB 0-3dự bị00000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier League@ PWD Sports ClubH 2-29000000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Brothers UnionT 2-09000000—0———
08/05/2026Bangladesh Premier League@ Fakirerpool Young Mens ClubT 7-19000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/11/20192325 nghìn €
06/02/202023100 nghìn €
29/12/20202475 nghìn €
07/03/20212475 nghìn €
30/09/20212575 nghìn €
21/12/20212575 nghìn €
15/04/20222550 nghìn €
09/08/20222625 nghìn €
15/12/20222625 nghìn €
20/02/20232625 nghìn €
27/07/20232725 nghìn €
29/11/20232725 nghìn €
24/06/20242850 nghìn €
16/01/20252875 nghìn €
17/06/202529100 nghìn €
16/12/202529125 nghìn €
26/05/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com