Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Norki akada

Fortis FCTiền đạoJPN
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Norki akada là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fortis FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
245Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,10Bàn/90 phút
81Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Challenge châu Á2026-2027—211230002090%29%005,72
Bangladesh Premier League2026-2027—3112230000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 5,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/31 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/17 (29%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 122 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Norki akada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp Challenge châu Ávs FC GoaB 1-2450020015/1705/9—6,45
18/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Al Qadisiya SCB 0-3780000013/1400/8—5,00
09/10/2026Bangladesh Premier League@ Brothers UnionT 6-01000000—0———
03/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs MSPCC City ClubH 3-33410000—0———
18/09/2026Bangladesh Premier Leaguevs Chattogram City FCT 6-07820000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20242026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/20242450 nghìn €
05/12/20242550 nghìn €
08/04/20262650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Free playerFortis FCChuyển nhượng—
31/08/2025PSPS PekanbaruPersiku KudusChuyển nhượng—
18/12/2024Madura UnitedPSPS PekanbaruChuyển nhượng—
23/07/2024PSDS Deli SerdangMadura UnitedChuyển nhượng—
31/08/2023Central StallionsPSDS Deli SerdangChuyển nhượng—
31/05/2023Free playerCentral StallionsChuyển nhượng—
31/12/2022MIKA AshtarakFree playerTrở lại—
31/07/2022Free playerMIKA AshtarakChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com