Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hamza Khabba

Al Qadisiya SCTiền đạoMAR
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Hamza Khabba là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al Qadisiya SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
357Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
357Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kuwaiti Premier League2026-2027—2218000100——00—
Cúp Challenge châu Á2026-2027—221771123176%41%108,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 8,05

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/60 (76%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/17 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hamza Khabba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Regar-TadAZ TursunzodaT 1-0870010115/2424/12V6,80
18/10/2026Cúp Challenge châu Ávs Fortis FCT 3-0901221631/3613/5—9,30
25/05/2026Cúp C1 châu Phivs Mamelodi SundownsH 1-1dự bị00000—0———
17/05/2026Cúp C1 châu Phi@ Mamelodi SundownsB 0-1dự bị00000—0———
19/04/2026Cúp C1 châu Phi@ Renaissance de BerkaneB 0-19000003/714/7—6,33
12/04/2026Cúp C1 châu Phivs Renaissance de BerkaneT 2-0dự bị00000—0———
21/03/2026Cúp C1 châu Phi@ Pyramids FCT 2-14000002/401/2—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 225 nghìn €2018: 555 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 425 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/201721225 nghìn €
09/01/201821555 nghìn €
09/06/201822600 nghìn €
30/12/201822450 nghìn €
29/06/201923300 nghìn €
30/12/201923325 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
19/09/202024250 nghìn €
10/04/202124300 nghìn €
30/07/202125400 nghìn €
30/11/202125425 nghìn €
10/07/202226500 nghìn €
05/02/202326550 nghìn €
13/04/202326650 nghìn €
02/07/202327600 nghìn €
27/01/202427650 nghìn €
18/01/202528600 nghìn €
27/11/202529550 nghìn €
21/06/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026AS FAR RabatQadsia SCChuyển nhượng—
30/06/2025Al-Arabi SC (Kuwait)AS FAR RabatChuyển nhượng—
29/06/2023Raja Club AthleticAl-Arabi SC (Kuwait)Cho mượn—
01/08/2022Al-Arabi SC (Kuwait)Raja Club AthleticChuyển nhượng 0.121M €121 nghìn €
31/07/2022Olympique de SafiAl-Arabi SC (Kuwait)Chuyển nhượng—
31/07/2019AS FAR RabatOlympique de SafiHết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
29/06/2018Olympique de SafiAS FAR RabatCho mượn—
07/07/2017AS FAR RabatOlympique de SafiChuyển nhượng—
30/06/2014FAR Rabat ReserveAS FAR RabatChuyển nhượng—
30/06/2012FAR Rabat YouthFAR Rabat ReserveChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com