
Hamza Khabba là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al Qadisiya SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
357Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
357Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kuwaiti Premier League | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 177 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 76% | 41% | 1 | 0 | 8,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 8,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/60 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Regar-TadAZ Tursunzoda | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/24 | 2 | 4/12 | V | 6,80 |
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Fortis FC | T 3-0 | 90 | 1 | 2 | 2 | 1 | 6 | 31/36 | 1 | 3/5 | — | 9,30 |
| 25/05/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs Mamelodi Sundowns | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Mamelodi Sundowns | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Renaissance de Berkane | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 4/7 | — | 6,33 |
| 12/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs Renaissance de Berkane | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Pyramids FC | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2017 | 21 | 225 nghìn € |
| 09/01/2018 | 21 | 555 nghìn € |
| 09/06/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 30/12/2018 | 22 | 450 nghìn € |
| 29/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/12/2019 | 23 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/09/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/04/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/07/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/11/2021 | 25 | 425 nghìn € |
| 10/07/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/02/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 13/04/2023 | 26 | 650 nghìn € |
| 02/07/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/01/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 18/01/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/11/2025 | 29 | 550 nghìn € |
| 21/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | AS FAR Rabat | Qadsia SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al-Arabi SC (Kuwait) | AS FAR Rabat | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Raja Club Athletic | Al-Arabi SC (Kuwait) | Cho mượn | — |
| 01/08/2022 | Al-Arabi SC (Kuwait) | Raja Club Athletic | Chuyển nhượng 0.121M € | 121 nghìn € |
| 31/07/2022 | Olympique de Safi | Al-Arabi SC (Kuwait) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | AS FAR Rabat | Olympique de Safi | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 29/06/2018 | Olympique de Safi | AS FAR Rabat | Cho mượn | — |
| 07/07/2017 | AS FAR Rabat | Olympique de Safi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FAR Rabat Reserve | AS FAR Rabat | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FAR Rabat Youth | FAR Rabat Reserve | Chuyển nhượng | — |