
Pa Omar Babou là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Fortis Limited.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs FC Goa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/36 | 4 | 8/16 | — | 6,11 |
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Al Qadisiya SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/30 | 0 | 5/9 | — | 6,70 |
| 09/10/2026 | Bangladesh Premier League | @ Brothers Union | T 6-0 | 90 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Bangladesh Premier League | vs MSPCC City Club | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Bangladesh Premier League | vs Chattogram City FC | T 6-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Bangladesh Premier League | @ PWD Sports Club | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Brothers Union | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 08/05/2026 | Bangladesh Premier League | @ Fakirerpool Young Mens Club | T 7-1 | 90 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Rahmatgonj MFS | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Bangladesh Premier League | vs Arambagh KS | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/06/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/12/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/03/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/11/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/07/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/11/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 24/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/01/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/04/2023 | Free Player | Fortis FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | USM US Mohammedia | Free Player | Trở lại | — |
| 09/09/2021 | Superstars Academy FC | USM US Mohammedia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | KVSK Lommel | Superstars Academy FC | Cho mượn | — |
| 04/01/2020 | Superstars Academy FC | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Superstars Academy FC | Cho mượn | — |
| 04/02/2019 | Superstars Academy FC | Ironi Nir Ramat HaSharon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Dila Gori | Superstars Academy FC | Cho mượn | — |
| 01/07/2018 | Superstars Academy FC | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hajduk Split II | Superstars Academy FC | Cho mượn | — |
| 22/08/2017 | Superstars Academy FC | Hajduk Split II | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2017 | Ironi Ramat Hasharon U19 | Superstars Academy FC | Chuyển nhượng | — |