
Poland League Cup
PolandMùa 2008-2009Cúp / loại trực tiếpcập nhật 23:14 19/11/2023
Slask Wroclaw đang dẫn đầu Poland League Cup với 10 điểm sau 6 trận, bằng điểm Piast Gliwice; thắng 2/5 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng Poland League Cup 2008-2009
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Slask Wroclaw | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | Piast Gliwice | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | Wisla Krakow | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | Cracovia Krakow | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Slask Wroclaw | 6 | 33% | 50% | 50% | 33% | 2.17 |
|---|
| 2 | Piast Gliwice | 6 | 83% | 83% | 66% | 33% | 3.00 |
|---|
| 3 | Wisla Krakow | 6 | 16% | 50% | 33% | 33% | 2.00 |
|---|
| 4 | Cracovia Krakow | 6 | 33% | 50% | 16% | 0% | 1.50 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Odra Wodzislaw Slaski | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | Gornik Zabrze | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | Ruch Chorzow | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | Polonia Bytom | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Odra Wodzislaw Slaski | 6 | 66% | 66% | 50% | 33% | 2.33 |
|---|
| 2 | Gornik Zabrze | 6 | 33% | 66% | 16% | 16% | 1.67 |
|---|
| 3 | Ruch Chorzow | 6 | 66% | 66% | 33% | 33% | 2.83 |
|---|
| 4 | Polonia Bytom | 6 | 33% | 66% | 33% | 16% | 2.50 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Arka Gdynia | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | GKS Belchatow | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | Lech Poznan | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | Lechia Gdansk | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Arka Gdynia | 6 | 50% | 83% | 66% | 50% | 3.17 |
|---|
| 2 | GKS Belchatow | 6 | 83% | 83% | 66% | 66% | 3.00 |
|---|
| 3 | Lech Poznan | 6 | 50% | 66% | 50% | 33% | 2.50 |
|---|
| 4 | Lechia Gdansk | 6 | 16% | 33% | 16% | 16% | 1.33 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Legia Warszawa | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | Polonia Warszawa | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | LKS Lodz | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Legia Warszawa | 6 | 66% | 100% | 66% | 33% | 3.17 |
|---|
| 2 | Polonia Warszawa | 6 | 50% | 66% | 16% | 16% | 2.00 |
|---|
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 83% | 83% | 50% | 33% | 3.00 |
|---|
| 4 | LKS Lodz | 6 | 66% | 83% | 66% | 50% | 3.50 |
|---|
Đội cuối bảng là Cracovia Krakow với 5 điểm, hiệu số -3.
Toàn giải trung bình 2.00 bàn/trận sau 12 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Poland League Cup?
- Slask Wroclaw dẫn đầu Poland League Cup 2008-2009 với 10 điểm sau 6 trận (3 thắng, 1 hòa, 2 thua, hiệu số +3), hơn Piast Gliwice xếp thứ hai 0 điểm.
- Poland League Cup mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 12 trận đã đấu, 4 đội ở Poland League Cup ghi tổng cộng 26 bàn, trung bình 2,17 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Piast Gliwice (9 bàn).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:12 26/10/2026 (giờ Việt Nam).