Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Poland League Cup

PolandMùa 2008-2009Cúp / loại trực tiếpcập nhật 23:14 19/11/2023

BXH Poland League Cup mùa 2008-2009: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Slask Wroclaw đang dẫn đầu Poland League Cup với 10 điểm sau 6 trận, bằng điểm Piast Gliwice; thắng 2/5 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Poland League Cup 2008-2009

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:14 19/11/2023
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Slask Wroclaw 6312 8–5+310 TBHTB
2 Piast Gliwice 6312 9–9010 TTHBT
3 Wisla Krakow 6222 6–608 BTHTH
4 Cracovia Krakow 6123 3–6-35 BBHBH
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:14 19/11/2023
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Odra Wodzislaw Slaski 6231 8–6+29 TBHHH
2 Gornik Zabrze 6231 6–4+29 BTHHT
3 Ruch Chorzow 6231 9–8+19 BTHTH
4 Polonia Bytom 6114 5–10-54 TBHBB
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:14 19/11/2023
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Arka Gdynia 6420 14–5+914 TTHTT
2 GKS Belchatow 6240 11–7+410 TTHHH
3 Lech Poznan 6123 4–11-75 BBTHB
4 Lechia Gdansk 6024 1–7-62 BBBBH
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:14 19/11/2023
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Legia Warszawa 6420 14–5+914 THTTT
2 Polonia Warszawa 6231 5–7-29 HTBTH
3 Jagiellonia Bialystok 6222 10–8+28 HHTBB
4 LKS Lodz 6015 6–15-91 BBBBH
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Slask Wroclaw00-0-00–0000-0-00–00
2Piast Gliwice00-0-00–0000-0-00–00
3Wisla Krakow00-0-00–0000-0-00–00
4Cracovia Krakow00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Slask Wroclaw633%50%50%33%2.17
2Piast Gliwice683%83%66%33%3.00
3Wisla Krakow616%50%33%33%2.00
4Cracovia Krakow633%50%16%0%1.50
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Odra Wodzislaw Slaski00-0-00–0000-0-00–00
2Gornik Zabrze00-0-00–0000-0-00–00
3Ruch Chorzow00-0-00–0000-0-00–00
4Polonia Bytom00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Odra Wodzislaw Slaski666%66%50%33%2.33
2Gornik Zabrze633%66%16%16%1.67
3Ruch Chorzow666%66%33%33%2.83
4Polonia Bytom633%66%33%16%2.50
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Arka Gdynia00-0-00–0000-0-00–00
2GKS Belchatow00-0-00–0000-0-00–00
3Lech Poznan00-0-00–0000-0-00–00
4Lechia Gdansk00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Arka Gdynia650%83%66%50%3.17
2GKS Belchatow683%83%66%66%3.00
3Lech Poznan650%66%50%33%2.50
4Lechia Gdansk616%33%16%16%1.33
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Legia Warszawa00-0-00–0000-0-00–00
2Polonia Warszawa00-0-00–0000-0-00–00
3Jagiellonia Bialystok00-0-00–0000-0-00–00
4LKS Lodz00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Legia Warszawa666%100%66%33%3.17
2Polonia Warszawa650%66%16%16%2.00
3Jagiellonia Bialystok683%83%50%33%3.00
4LKS Lodz666%83%66%50%3.50

Đội cuối bảng là Cracovia Krakow với 5 điểm, hiệu số -3.

Toàn giải trung bình 2.00 bàn/trận sau 12 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Poland League Cup?
Slask Wroclaw dẫn đầu Poland League Cup 2008-2009 với 10 điểm sau 6 trận (3 thắng, 1 hòa, 2 thua, hiệu số +3), hơn Piast Gliwice xếp thứ hai 0 điểm.
Poland League Cup mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 12 trận đã đấu, 4 đội ở Poland League Cup ghi tổng cộng 26 bàn, trung bình 2,17 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Piast Gliwice (9 bàn).

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:12 26/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com