
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 3 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 1 | — |
Đội hình (24 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Kamil Kuszka | Thủ môn | 21 |
| 1 | Mateusz Lobaczewski | Thủ môn | 38 |
| 1 | Vitaliy Onopko | Thủ môn | 35 |
| — | Artur Cybulski | Hậu vệ | 41 |
| — | Jakub Szalek | Hậu vệ | 39 |
| — | Robert Caha | Hậu vệ | 50 |
| 5 | Jacek Banczyk | Hậu vệ | 37 |
| 7 | Kirilo Protsishin | Hậu vệ | 31 |
| 8 | Mateusz flak | Hậu vệ | 24 |
| 16 | Wojciech Wenglorz | Hậu vệ | 29 |
| 22 | Krzysztof Krzyzok | Hậu vệ | 32 |
| — | Bartosz Krzyzok | Tiền vệ | 21 |
| — | Maciej Klosek | Tiền vệ | 24 |
| — | Bartosz Wodnicki | Tiền vệ | — |
| 6 | Kamil Kuczok | Tiền vệ | 35 |
| 8 | Lukasz Skrobacz | Tiền vệ | 37 |
| 16 | Bartlomiej Sikorski | Tiền vệ | 36 |
| 17 | Michał Gałecki | Tiền vệ | 30 |
| 18 | Szymon Kalisz | Tiền vệ | 25 |
| 21 | Marek Sobik | Tiền vệ | 37 |
| — | Marcin Staszewski | Tiền đạo | 34 |
| 11 | Odunka Samuelson Chukwuma | Tiền đạo | 40 |
| 33 | Valeriy Kovernyk | Tiền đạo | 32 |
| — | Adam fojcik | Không rõ | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- Odra Wodzislaw Slaski đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Odra Wodzislaw Slaski 1 thắng, 3 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 14/05/2009 thua Slask Wroclaw 0-1 (Cúp Liên đoàn Ba Lan).
- Đội hình Odra Wodzislaw Slaski có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Odra Wodzislaw Slaski có 24 cầu thủ, tuổi trung bình 32,6.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:48 23/10/2026 (giờ Việt Nam).