
Bờ Biển Ngà (nữ)
Ivory CoastHLV Clementine Toure
Phong độ: TTBBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Lydie Saki | Thủ môn | 41 |
| 16 | Dominique Thiamale | Thủ môn | 44 |
| 23 | Cynthia Djohore | Thủ môn | 35 |
| 2 | Fatou Coulibaly | Hậu vệ | 39 |
| 3 | Djelika Coulibaly | Hậu vệ | 42 |
| 4 | Nina Kpaho | Hậu vệ | 29 |
| 5 | Mariam Diakité | Hậu vệ | 31 |
| 13 | Fernande Tchetche | Hậu vệ | 38 |
| 21 | Sophie Aguie | Hậu vệ | 29 |
| 22 | Raymonde Kacou | Hậu vệ | 39 |
| 6 | Rita Akaffou | Tiền vệ | 39 |
| 12 | Ida Rebecca Guehai | Tiền vệ | 32 |
| 15 | Christine Lohoues | Tiền vệ | 34 |
| 18 | Binta Diakite | Tiền vệ | 38 |
| 19 | Jessica Aby | Tiền vệ | 28 |
| 20 | Aminata Haidara | Tiền vệ | 29 |
| 7 | Nadege Essoh | Tiền đạo | 36 |
| 8 | Tia Vino Inès | Tiền đạo | 33 |
| 9 | Sandrine Niamien | Tiền đạo | 32 |
| 10 | Ange Nguessan | Tiền đạo | 35 |
| 11 | Rebecca Elloh | Tiền đạo | 31 |
| 14 | Josee Nahi | Tiền đạo | 37 |
| 17 | Nadege Cisse | Tiền đạo | 29 |
Hỏi nhanh về trang này
- Bờ Biển Ngà (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Bờ Biển Ngà (nữ) 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 14/10/2026 thắng CHDC Congo (nữ) 3-0 (Vòng loại Olympic châu Phi (nữ)).
- Đội hình Bờ Biển Ngà (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Bờ Biển Ngà (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 34,8.
- Ai là HLV và sân nhà của Bờ Biển Ngà (nữ)?
- HLV trưởng là Clementine Toure.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:01 23/10/2026 (giờ Việt Nam).