
Yeni Orduspor
Phong độ: TTTBB
Yeni Orduspor sẽ gặp Beyoglu Yeni Carsi lúc 21:00 ngày 24/10/2026 tại Turkish Second League.
Đội hình Yeni Orduspor
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 27 | TUR | 190 cm | — | |
| 1 | Thủ môn | 37 | — | — | — | |
| 1 | Thủ môn | 21 | TUR | — | — | |
| 27 | Thủ môn | 24 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 36 | TUR | 188 cm | 25 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 29 | TUR | 170 cm | 150 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 26 | — | 185 cm | 25 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 30 | — | — | 100 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 21 | TUR | — | 50 nghìn € | |
| 35 | Hậu vệ | 28 | TUR | 190 cm | 46 nghìn € | |
| 51 | Hậu vệ | 38 | TUR | — | — | |
| 99 | Hậu vệ | 30 | TUR | — | 150 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 21 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 21 | TUR | — | 150 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 30 | TUR | 180 cm | 145 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 32 | TUR | 175 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 29 | TUR | 177 cm | 200 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 33 | TUR | 185 cm | — | |
| 19 | Tiền vệ | 22 | TUR | 182 cm | — | |
| 23 | Tiền vệ | 23 | TUR | 174 cm | — | |
| 24 | Tiền vệ | 32 | TUR | 174 cm | 100 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 25 | TUR | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 29 | — | 176 cm | 25 nghìn € | |
| 48 | Tiền vệ | 36 | TUR | 169 cm | — | |
| 52 | Tiền vệ | 21 | — | — | — | |
| 66 | Tiền vệ | 30 | TUR | 181 cm | 100 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 32 | — | 188 cm | 10 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 32 | TUR | 184 cm | — | |
| 7 | Tiền đạo | 28 | TUR | 176 cm | 200 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 28 | TUR | 170 cm | 150 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 27 | TUR | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 20 | TUR | — | 10 nghìn € | |
| 88 | Tiền đạo | 27 | — | — | — | |
| 99 | Tiền đạo | 21 | — | 188 cm | — | |
| — | Không rõ | 34 | TUR | 178 cm | 10 nghìn € | |
| — | Không rõ | 30 | TUR | 182 cm | 25 nghìn € | |
| — | Không rõ | 23 | — | — | 10 nghìn € | |
| 1 | Không rõ | 28 | — | 190 cm | — | |
| 3 | Không rõ | 38 | — | 177 cm | — | |
| 9 | Không rõ | 32 | — | 181 cm | — | |
| 13 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 20 | Không rõ | 38 | — | 189 cm | — | |
| 21 | Không rõ | 27 | — | 170 cm | 125 nghìn € | |
| 29 | Không rõ | 31 | — | 178 cm | — | |
| 34 | Không rõ | 23 | — | 183 cm | — | |
| 39 | Không rõ | 40 | — | 175 cm | — | |
| 41 | Không rõ | 28 | — | 183 cm | — |