
Mücahit Can Akçay là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Yeni Orduspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
523Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
1,03Bàn/90 phút
87Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 523 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 523 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/01/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/07/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/01/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/06/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 02/01/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 03/02/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 22/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/05/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 13/02/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/01/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/09/2024 | 26 | — |
| 04/01/2026 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Mardin 1969 Spor | Yeni Orduspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | Bursaspor | Mardin 1969 Spor | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Iğdır FK | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | Ankarademirspor | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2021 | Ankaragucu | Ankarademirspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Hekimoglu Trabzon | Ankaragucu | Cho mượn | — |
| 24/01/2021 | Ankaragucu | Hekimoglu Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2020 | Konyaspor | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Umraniyespor | Konyaspor | Cho mượn | — |
| 13/01/2020 | Konyaspor | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | 1922 Konyaspor | Konyaspor | Cho mượn | — |
| 14/08/2017 | Konyaspor | 1922 Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Genclerbirligi Ankara U19 | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |