Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mücahit Can Akçay

Yeni OrdusporTiền đạoTUR
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Mücahit Can Akçay là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Yeni Orduspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
523Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
1,03Bàn/90 phút
87Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—7652360100——31—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 523 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: —2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/08/201618100 nghìn €
09/01/201718100 nghìn €
08/06/20171950 nghìn €
03/07/201820150 nghìn €
03/01/201920150 nghìn €
03/06/201921175 nghìn €
02/01/202021175 nghìn €
03/02/202021175 nghìn €
22/12/202022150 nghìn €
30/05/202123125 nghìn €
13/02/202223150 nghìn €
19/06/202224100 nghìn €
04/01/20232475 nghìn €
25/06/20232550 nghìn €
28/12/202325150 nghìn €
02/06/202426250 nghìn €
26/09/202426—
04/01/202627150 nghìn €
04/06/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Mardin 1969 SporYeni OrdusporChuyển nhượng—
09/07/2025BursasporMardin 1969 SporChuyển nhượng—
17/07/2024Iğdır FKBursasporChuyển nhượng—
23/01/2024AnkarademirsporIğdır FKChuyển nhượng—
01/09/2021AnkaragucuAnkarademirsporChuyển nhượng—
29/06/2021Hekimoglu TrabzonAnkaragucuCho mượn—
24/01/2021AnkaragucuHekimoglu TrabzonChuyển nhượng—
10/09/2020KonyasporAnkaragucuChuyển nhượng—
02/08/2020UmraniyesporKonyasporCho mượn—
13/01/2020KonyasporUmraniyesporChuyển nhượng—
29/06/20181922 KonyasporKonyasporCho mượn—
14/08/2017Konyaspor1922 KonyasporChuyển nhượng—
30/08/2016Genclerbirligi Ankara U19KonyasporChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com