
Ibrahim Yilmaz là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Yeni Orduspor.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2010 | 16 | 50 nghìn € |
| 20/01/2011 | 16 | 50 nghìn € |
| 30/06/2011 | 17 | 250 nghìn € |
| 08/01/2012 | 17 | 250 nghìn € |
| 18/06/2012 | 18 | 250 nghìn € |
| 13/06/2013 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/01/2014 | 19 | 600 nghìn € |
| 30/06/2014 | 20 | 800 nghìn € |
| 08/02/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/06/2015 | 21 | 450 nghìn € |
| 31/08/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/02/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/01/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/10/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/02/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/08/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/12/2020 | 26 | 275 nghìn € |
| 22/03/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 01/06/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/10/2021 | 27 | 650 nghìn € |
| 16/01/2022 | 27 | 875 nghìn € |
| 16/03/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 02/04/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 26/09/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 02/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 02/01/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 19/06/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Free player | Yeni Orduspor | Chuyển nhượng | — |
| 21/12/2025 | Aliaga Futbol | Free player | Trở lại | — |
| 06/07/2025 | Aksarayspor | Aliaga Futbol | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Erzincanspor | Aksarayspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Free player | Erzincanspor | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2023 | Istanbulspor | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | Eyupspor | Istanbulspor | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Istanbulspor | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2016 | Darica Genclerbirligi | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2015 | Başakşehir Futbol Kulübü | Darica Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Sanliurfaspor | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 12/01/2015 | Başakşehir Futbol Kulübü | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2015 | Altinordu | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 20/08/2014 | Başakşehir Futbol Kulübü | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Darica Genclerbirligi | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 02/09/2012 | Başakşehir Futbol Kulübü | Darica Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 13/12/2010 | Basaksehir FK U21 | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2010 | Basaksehir FK Youth | Basaksehir FK U21 | Chuyển nhượng | — |