
Erkan Eyibil là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Yeni Orduspor.
Tiểu sử Erkan Eyibil
Erkan Eyibil là tiền vệ người Turkey, thi đấu cho câu lạc bộ Yeni Orduspor ở tuổi 25. Cầu thủ sinh ngày 15/06/2001, cao 175 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Erkan Eyibil có 5 trận ra sân tại Turkish Second League với 319 phút thi đấu và 2 kiến tạo. Cầu thủ gia nhập Yeni Orduspor theo hình thức chuyển nhượng từ Elazigspor ngày 03/07/2026, hợp đồng đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đã ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
358Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 358 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 358 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/07/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/10/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/01/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 06/04/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/04/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/09/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/01/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/01/2026 | 24 | 175 nghìn € |
| 04/06/2026 | 24 | 175 nghìn € |
| 08/10/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Elazigspor | Yeni Orduspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Antalyaspor | Elazigspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Serik Belediyespor | Antalyaspor | Cho mượn | — |
| 28/08/2024 | Antalyaspor | Serik Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Keciorengucu | Antalyaspor | Cho mượn | — |
| 10/01/2024 | Antalyaspor | Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Genclerbirligi | Antalyaspor | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Antalyaspor | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | VfB Stuttgart II | Antalyaspor | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Antalyaspor | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Mainz II | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/05/2021 | Go Ahead Eagles | Mainz II | Cho mượn | — |
| 23/08/2020 | Mainz II | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2020 | FSV Mainz 05 U19 | Mainz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FSV Mainz 05 U17 | FSV Mainz 05 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | 1.FSV Mainz 05 Youth | FSV Mainz 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KSV Baunatal Youth | 1.FSV Mainz 05 Youth | Chuyển nhượng | — |