
Mehmet Alp Kurt là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Yeni Orduspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
627Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 627 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 627 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/11/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/06/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 02/02/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/07/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/07/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/01/2020 | 24 | 125 nghìn € |
| 21/06/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/01/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 25/03/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/01/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 02/01/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/01/2026 | 29 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 175 nghìn € |
| 08/10/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Adana 01 FK | Yeni Orduspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | Menemen Belediye Spor | Adana 01 FK | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Sanliurfaspor | Menemen Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2022 | SV Wehen Wiesbaden | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SC Verl | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | 1.FC Kaan-Marienborn | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2018 | SC Verl | 1.FC Kaan-Marienborn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Siegen Sportfreunde | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lüneburger SK Hansa | Siegen Sportfreunde | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Borussia Dortmund U19 | Lüneburger SK Hansa | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | MSV Duisburg U17 | Borussia Dortmund U19 | Hết hạn mượn 0.0125M € | 12 nghìn € |
| 30/06/2011 | SG Wattenscheid 09 Youth | MSV Duisburg U17 | Chuyển nhượng | — |