Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

S. Yıldırım

Yeni OrdusporHậu vệ
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

S. Yıldırım là hậu vệ 30 tuổi, hiện khoác áo Yeni Orduspor.

Tiểu sử S. Yıldırım

S. Yıldırım là hậu vệ quốc tịch Turkey, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Yeni Orduspor ở tuổi 30. Cầu thủ có chân thuận là chân trái và sinh ngày 02/02/1996. Cầu thủ đã ra sân 5 trận với tổng 286 phút thi đấu tại Turkish Second League. Giá trị thị trường được ghi là 100 nghìn €, còn mức cao nhất là 150 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/08/2026 khi cầu thủ chuyển từ Aksarayspor đến Yeni Orduspor.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
376Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—6437600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 376 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/202226100 nghìn €
19/06/202226100 nghìn €
04/01/20232675 nghìn €
25/06/20232750 nghìn €
28/12/20232725 nghìn €
02/06/202428100 nghìn €
02/01/202528125 nghìn €
19/06/202529150 nghìn €
04/01/202629125 nghìn €
04/06/202630125 nghìn €
08/10/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026AksaraysporYeni OrdusporChuyển nhượng—
04/07/2024Yeni Mersin İdman Yurdu AŞAksaraysporChuyển nhượng—
02/08/2023SariyerYeni Mersin İdman Yurdu AŞChuyển nhượng—
24/07/2022Serik BelediyesporSariyerChuyển nhượng—
25/08/2021Beyoglu Yeni CarsiSerik BelediyesporChuyển nhượng—
31/08/2020Beykoz Ishakli SporBeyoglu Yeni CarsiChuyển nhượng—
30/01/2017Besiktas JK U21Beykoz Ishakli SporChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com