Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harun·Kavaklidere

Yeni OrdusporTiền đạoTUR
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Harun·Kavaklidere là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Yeni Orduspor.

Tiểu sử Harun·Kavaklidere

Tiền đạo Harun·Kavaklidere, 28 tuổi, quốc tịch Turkey, hiện khoác áo Yeni Orduspor. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận tại Turkish Second League với 482 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € (2026). Cầu thủ chuyển đến Yeni Orduspor từ Aliaga Futbol ngày 12/07/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chiều cao 176 cm, nặng 72 kg, thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
572Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
286Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—7757220100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 572 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/20171950 nghìn €
03/07/20182025 nghìn €
30/06/20192150 nghìn €
02/01/20202150 nghìn €
03/02/20202150 nghìn €
03/08/20202275 nghìn €
17/01/202122150 nghìn €
30/05/202123150 nghìn €
13/02/202223150 nghìn €
19/06/202224175 nghìn €
04/01/202324150 nghìn €
25/06/202325175 nghìn €
28/12/202325200 nghìn €
02/06/202426200 nghìn €
02/01/202526175 nghìn €
19/06/202527200 nghìn €
04/01/202627250 nghìn €
04/06/202628225 nghìn €
08/10/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Aliaga FutbolYeni OrdusporChuyển nhượng—
04/07/2025Belediye VansporAliaga FutbolChuyển nhượng—
18/07/2023Bodrum FKBelediye VansporChuyển nhượng—
29/06/2023Serik BelediyesporBodrum FKCho mượn—
06/09/2022Bodrum FKSerik BelediyesporChuyển nhượng—
29/06/2022Karacabey BelediyesporBodrum FKCho mượn—
11/01/2022Bodrum FKKaracabey BelediyesporChuyển nhượng—
31/07/2021AntalyasporBodrum FKChuyển nhượng—
29/06/2021Bodrum FKAntalyasporCho mượn—
14/09/2020AntalyasporBodrum FKChuyển nhượng—
02/08/2020Menemen Belediye SporAntalyasporCho mượn—
30/01/2020AntalyasporMenemen Belediye SporChuyển nhượng—
30/06/2019Bodrum FKAntalyasporChuyển nhượng—
29/06/201812 Bingöl SporBodrum FKCho mượn—
18/01/2018Bodrum FK12 Bingöl SporChuyển nhượng—
21/07/20167 Eylül Turgutlu 1984 YouthBodrum FKChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com