
Alper Karaman là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Yeni Orduspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
334Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 334 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 334 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Turkish First League | vs Corum FK | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,06 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/4 | — | 6,37 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 2/6 | — | 6,92 |
| 14/04/2026 | Turkish First League | @ Sakaryaspor | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/4 | — | 6,29 |
| 10/04/2026 | Turkish First League | vs Amedspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 22/03/2026 | Turkish First League | vs Erzurumspor FK | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/01/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/05/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/01/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/01/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 01/04/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
| 08/10/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Esenler Erokspor | Yeni Orduspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Başakşehir Futbol Kulübü | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Esenler Erokspor | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 06/08/2022 | Başakşehir Futbol Kulübü | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Esenler Erokspor | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Karacabey Belediyespor | Esenler Erokspor | Cho mượn | — |
| 29/09/2020 | Esenler Erokspor | Karacabey Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | Basaksehir FK U21 | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Esenler Erokspor | Basaksehir FK U21 | Cho mượn | — |
| 25/07/2017 | Basaksehir FK U21 | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Eyupspor | Basaksehir FK U21 | Cho mượn | — |
| 28/08/2016 | Basaksehir FK U21 | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực39