
U21 Armenia
ArmeniaHLV Armen GyulbudaghyantsGiá trị 3,5 triệu €
Phong độ: HBBB
Phong độ 4 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Đội hình U21 Armenia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | — | — | 150 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 24 | — | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | ARM | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 24 | ARM | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 24 | ARM | 170 cm | 125 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 22 | ARM | 181 cm | 175 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 22 | ARM | — | 500 nghìn € | |
| 2 | Tiền vệ | 24 | — | — | 150 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 24 | ARM | — | 400 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 25 | ARM | 182 cm | 350 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 24 | ARM | 174 cm | 150 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 22 | ARM | — | 175 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 24 | ARM | 175 cm | 600 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 24 | ARM | — | 125 nghìn € | |
| 6 | Tiền đạo | 24 | RUS | — | — | |
| 10 | Tiền đạo | 24 | ARM | 170 cm | 250 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 25 | — | 178 cm | — | |
| 17 | Tiền đạo | 23 | — | 184 cm | 150 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 22 | — | — | — |