
Serob Galstyan
Tiền vệARM
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Serob Galstyan là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARM.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Győri ETO FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Győri ETO FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Tre Fiori | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Tre Fiori | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 05/10/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/12/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 13/06/2022 | 19 | 10 nghìn € |
| 27/09/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 13/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2026 | FC Pyunik | FC Sardarapat | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Ararat Yerevan | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | BKMA | Ararat Yerevan | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | Ararat Yerevan II | BKMA | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Torpedo Erewan | Ararat Yerevan II | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2020 | FC Ani | Torpedo Erewan | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Gandzasar-Erewan U17 | FC Ani | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy66
- Sức mạnh31
- Thể lực23